Tỷ giá KRW sang UZS hôm nay

Tỷ giá KRW sang UZS tháng 10 năm 2026

KRW/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
8,677
Đóng cửa
8,962
Thấp nhất
8,677
Cao nhất
9,074
Thay đổi
+2,65%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20268,962+0,006 · +0,07%
25 thg 10, 20268,956−0,051 · −0,57%
24 thg 10, 20269,007+0,015 · +0,17%
23 thg 10, 20268,992−0,042 · −0,47%
22 thg 10, 20269,034−0,029 · −0,32%
21 thg 10, 20269,064+0,009 · +0,10%
20 thg 10, 20269,054−0,019 · −0,21%
19 thg 10, 20269,074+0,040 · +0,45%
18 thg 10, 20269,033−0,013 · −0,14%
17 thg 10, 20269,046+0,123 · +1,38%
16 thg 10, 20268,923+0,079 · +0,90%
15 thg 10, 20268,844−0,058 · −0,65%
14 thg 10, 20268,902+0,057 · +0,64%
13 thg 10, 20268,845−0,055 · −0,62%
12 thg 10, 20268,90+0,024 · +0,27%
11 thg 10, 20268,876+0,006 · +0,07%
10 thg 10, 20268,87+0,039 · +0,44%
9 thg 10, 20268,831+0,016 · +0,18%
8 thg 10, 20268,815+0,020 · +0,23%
7 thg 10, 20268,795+0,033 · +0,38%
6 thg 10, 20268,762+0,016 · +0,19%
5 thg 10, 20268,746−0,020 · −0,23%
4 thg 10, 20268,766−0,033 · −0,38%
3 thg 10, 20268,799+0,078 · +0,90%
2 thg 10, 20268,721+0,044 · +0,51%
1 thg 10, 20268,677−0,054 · −0,62%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.