Tỷ giá KRW sang UZS hôm nay

Tỷ giá KRW sang UZS tháng 3 năm 2026

KRW/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
8,467
Đóng cửa
8,012
Thấp nhất
8,012
Cao nhất
8,467
Thay đổi
−5,39%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20268,012−0,056 · −0,69%
30 thg 3, 20268,068−0,009 · −0,12%
29 thg 3, 20268,077−0,016 · −0,20%
28 thg 3, 20268,093−0,009 · −0,11%
27 thg 3, 20268,102+0,007 · +0,08%
26 thg 3, 20268,096−0,050 · −0,61%
25 thg 3, 20268,146+0,030 · +0,37%
24 thg 3, 20268,116+0,041 · +0,51%
23 thg 3, 20268,075−0,040 · −0,49%
22 thg 3, 20268,115+0,026 · +0,32%
21 thg 3, 20268,089−0,050 · −0,61%
20 thg 3, 20268,138−0,035 · −0,42%
19 thg 3, 20268,173+0,026 · +0,32%
18 thg 3, 20268,147+0,042 · +0,51%
17 thg 3, 20268,105+0,022 · +0,27%
16 thg 3, 20268,083+0,020 · +0,25%
15 thg 3, 20268,063+0,016 · +0,20%
14 thg 3, 20268,047−0,105 · −1,29%
13 thg 3, 20268,152−0,081 · −0,98%
12 thg 3, 20268,233−0,026 · −0,31%
11 thg 3, 20268,258+0,005 · +0,07%
10 thg 3, 20268,253+0,107 · +1,31%
9 thg 3, 20268,146−0,080 · −0,97%
8 thg 3, 20268,226+0,025 · +0,30%
7 thg 3, 20268,202−0,062 · −0,75%
6 thg 3, 20268,263−0,059 · −0,71%
5 thg 3, 20268,322+0,072 · +0,87%
4 thg 3, 20268,25−0,078 · −0,94%
3 thg 3, 20268,328−0,054 · −0,65%
2 thg 3, 20268,383−0,085 · −1,00%
1 thg 3, 20268,467−0,002 · −0,02%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.