Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KRW sang GBP

1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Bảng Anh hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KRW = 0,0005655 GBP1 GBP = 1.768,45 KRWCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0005559
Cao nhất
0,0005661
Trung bình
0,0005619
Thay đổi
+1,49%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,0005655+0,0000007 · +0,12%
25 thg 10, 20260,00056480,0000000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,0005648+0,0000010 · +0,18%
23 thg 10, 20260,0005638−0,0000004 · −0,07%
22 thg 10, 20260,00056410,0000000 · 0,00%
21 thg 10, 20260,0005642+0,0000004 · +0,07%
20 thg 10, 20260,0005638+0,0000004 · +0,06%
19 thg 10, 20260,0005634+0,0000012 · +0,22%
18 thg 10, 20260,0005622+0,0000001 · +0,01%
17 thg 10, 20260,0005621+0,0000024 · +0,44%
16 thg 10, 20260,0005597−0,0000002 · −0,03%
15 thg 10, 20260,0005598−0,0000033 · −0,58%
14 thg 10, 20260,0005631+0,0000009 · +0,16%
13 thg 10, 20260,0005622−0,0000034 · −0,60%
12 thg 10, 20260,0005656+0,0000016 · +0,29%
11 thg 10, 20260,000564+0,0000001 · +0,02%
10 thg 10, 20260,0005638+0,0000010 · +0,18%
9 thg 10, 20260,0005628−0,0000033 · −0,59%
8 thg 10, 20260,0005661+0,0000023 · +0,40%
7 thg 10, 20260,0005639+0,0000002 · +0,03%
6 thg 10, 20260,0005637+0,0000015 · +0,27%
5 thg 10, 20260,00056220,0000000 · 0,00%
4 thg 10, 20260,0005622−0,0000002 · −0,03%
3 thg 10, 20260,0005624+0,0000044 · +0,80%
2 thg 10, 20260,000558+0,0000020 · +0,35%
1 thg 10, 20260,000556−0,0000018 · −0,33%
30 thg 9, 20260,0005579+0,0000017 · +0,30%
29 thg 9, 20260,0005562+0,0000003 · +0,05%
28 thg 9, 20260,0005559−0,0000011 · −0,20%
27 thg 9, 20260,000557−0,0000001 · −0,02%

Số tiền phổ biến

  • 100 KRW0,0565 GBP
  • 500 KRW0,2827 GBP
  • 1.000 KRW0,5655 GBP
  • 5.000 KRW2,83 GBP
  • 10.000 KRW5,65 GBP
  • 50.000 KRW28,27 GBP
  • 100.000 KRW56,55 GBP
  • 500.000 KRW282,73 GBP
  • 1.000.000 KRW565,47 GBP
  • 1 GBP1.768,45 KRW
  • 5 GBP8.842,23 KRW
  • 10 GBP17.684,47 KRW
  • 50 GBP88.422,33 KRW
  • 100 GBP176.844,66 KRW
  • 500 GBP884.223,29 KRW
  • 1.000 GBP1.768.446,58 KRW
  • 5.000 GBP8.842.232,88 KRW
  • 10.000 GBP17.684.465,76 KRW

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KRW sang GBP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KRW = 0,0005655 GBP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GBP = 1.768,45 KRW. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KRW sang GBP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,49%: thấp nhất 0,0005559, cao nhất 0,0005661, trung bình 0,0005619 GBP cho 1 KRW.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.