Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KRW sang CNY

1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Nhân dân tệ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KRW = 0,0050469 CNY1 CNY = 198,14 KRWCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0049386
Cao nhất
0,0050469
Trung bình
0,0049954
Thay đổi
+1,87%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,0050469+0,0000086 · +0,17%
25 thg 10, 20260,0050384−0,0000033 · −0,07%
24 thg 10, 20260,0050417+0,0000025 · +0,05%
23 thg 10, 20260,0050392−0,0000058 · −0,12%
22 thg 10, 20260,005045+0,0000049 · +0,10%
21 thg 10, 20260,0050401+0,0000018 · +0,04%
20 thg 10, 20260,0050383+0,0000205 · +0,41%
19 thg 10, 20260,0050178+0,0000074 · +0,15%
18 thg 10, 20260,0050104+0,0000001 · 0,00%
17 thg 10, 20260,0050103+0,0000299 · +0,60%
16 thg 10, 20260,0049804+0,0000166 · +0,33%
15 thg 10, 20260,0049639−0,0000387 · −0,77%
14 thg 10, 20260,0050026+0,0000252 · +0,51%
13 thg 10, 20260,0049774−0,0000333 · −0,66%
12 thg 10, 20260,0050106+0,0000118 · +0,24%
11 thg 10, 20260,0049988+0,0000023 · +0,05%
10 thg 10, 20260,0049966+0,0000032 · +0,06%
9 thg 10, 20260,0049933−0,0000188 · −0,37%
8 thg 10, 20260,0050121+0,0000029 · +0,06%
7 thg 10, 20260,0050092+0,0000145 · +0,29%
6 thg 10, 20260,0049947+0,0000153 · +0,31%
5 thg 10, 20260,0049794−0,0000142 · −0,29%
4 thg 10, 20260,0049936+0,0000013 · +0,03%
3 thg 10, 20260,0049924+0,0000483 · +0,98%
2 thg 10, 20260,0049441+0,0000054 · +0,11%
1 thg 10, 20260,0049386−0,0000092 · −0,19%
30 thg 9, 20260,0049479+0,0000091 · +0,18%
29 thg 9, 20260,0049388−0,0000046 · −0,09%
28 thg 9, 20260,0049434−0,0000125 · −0,25%
27 thg 9, 20260,0049559+0,0000015 · +0,03%

Số tiền phổ biến

  • 100 KRW0,5047 CNY
  • 500 KRW2,52 CNY
  • 1.000 KRW5,05 CNY
  • 5.000 KRW25,23 CNY
  • 10.000 KRW50,47 CNY
  • 50.000 KRW252,35 CNY
  • 100.000 KRW504,69 CNY
  • 500.000 KRW2.523,46 CNY
  • 1.000.000 KRW5.046,92 CNY
  • 1 CNY198,14 KRW
  • 5 CNY990,7 KRW
  • 10 CNY1.981,41 KRW
  • 50 CNY9.907,04 KRW
  • 100 CNY19.814,07 KRW
  • 500 CNY99.070,37 KRW
  • 1.000 CNY198.140,75 KRW
  • 5.000 CNY990.703,74 KRW
  • 10.000 CNY1.981.407,48 KRW

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KRW sang CNY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KRW = 0,0050469 CNY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CNY = 198,14 KRW. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KRW sang CNY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,87%: thấp nhất 0,0049386, cao nhất 0,0050469, trung bình 0,0049954 CNY cho 1 KRW.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.