Tỷ giá KRW sang UZS hôm nay

Tỷ giá KRW sang UZS tháng 2 năm 2026

KRW/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
8,426
Đóng cửa
8,469
Thấp nhất
8,363
Cao nhất
8,557
Thay đổi
+0,36%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20268,469+0,023 · +0,27%
27 thg 2, 20268,446−0,085 · −1,00%
26 thg 2, 20268,531+0,034 · +0,40%
25 thg 2, 20268,497+0,036 · +0,43%
24 thg 2, 20268,461+0,021 · +0,25%
23 thg 2, 20268,44−0,001 · −0,01%
22 thg 2, 20268,44+0,038 · +0,45%
21 thg 2, 20268,402+0,018 · +0,22%
20 thg 2, 20268,384+0,021 · +0,25%
19 thg 2, 20268,363−0,048 · −0,57%
18 thg 2, 20268,411−0,043 · −0,50%
17 thg 2, 20268,454−0,028 · −0,33%
16 thg 2, 20268,4820,000 · 0,00%
15 thg 2, 20268,482+0,032 · +0,38%
14 thg 2, 20268,45−0,049 · −0,58%
13 thg 2, 20268,499−0,057 · −0,67%
12 thg 2, 20268,557+0,088 · +1,03%
11 thg 2, 20268,469+0,006 · +0,07%
10 thg 2, 20268,463+0,066 · +0,79%
9 thg 2, 20268,396+0,013 · +0,16%
8 thg 2, 20268,383−0,026 · −0,31%
7 thg 2, 20268,409+0,034 · +0,41%
6 thg 2, 20268,375−0,027 · −0,32%
5 thg 2, 20268,402−0,047 · −0,55%
4 thg 2, 20268,448+0,011 · +0,14%
3 thg 2, 20268,437+0,012 · +0,14%
2 thg 2, 20268,425−0,002 · −0,02%
1 thg 2, 20268,426−0,012 · −0,15%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.