Tỷ giá KRW sang UZS hôm nay

Tỷ giá KRW sang UZS tháng 1 năm 2026

KRW/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
8,331
Đóng cửa
8,439
Thấp nhất
8,099
Cao nhất
8,492
Thay đổi
+1,26%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20268,439+0,009 · +0,10%
30 thg 1, 20268,43−0,062 · −0,73%
29 thg 1, 20268,492+0,027 · +0,32%
28 thg 1, 20268,465+0,124 · +1,49%
27 thg 1, 20268,341−0,017 · −0,20%
26 thg 1, 20268,358+0,044 · +0,53%
25 thg 1, 20268,314−0,012 · −0,15%
24 thg 1, 20268,326+0,058 · +0,70%
23 thg 1, 20268,268+0,035 · +0,43%
22 thg 1, 20268,233+0,037 · +0,45%
21 thg 1, 20268,196+0,066 · +0,81%
20 thg 1, 20268,13+0,031 · +0,38%
19 thg 1, 20268,099−0,023 · −0,28%
18 thg 1, 20268,122+0,007 · +0,09%
17 thg 1, 20268,115−0,009 · −0,12%
16 thg 1, 20268,125−0,059 · −0,72%
15 thg 1, 20268,183+0,006 · +0,08%
14 thg 1, 20268,177−0,042 · −0,51%
13 thg 1, 20268,219−0,059 · −0,71%
12 thg 1, 20268,277−0,043 · −0,52%
11 thg 1, 20268,32−0,011 · −0,14%
10 thg 1, 20268,332+0,034 · +0,41%
9 thg 1, 20268,298+0,004 · +0,05%
8 thg 1, 20268,294+0,027 · +0,33%
7 thg 1, 20268,267−0,008 · −0,09%
6 thg 1, 20268,274−0,033 · −0,40%
5 thg 1, 20268,307−0,011 · −0,13%
4 thg 1, 20268,318−0,023 · −0,28%
3 thg 1, 20268,341+0,007 · +0,08%
2 thg 1, 20268,335+0,003 · +0,04%
1 thg 1, 20268,331−0,002 · −0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.