Tỷ giá KRW sang RUB
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 0,06067 RUB1 RUB = 16,483 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,06067
- Cao nhất
- 0,06393
- Trung bình
- 0,0624
- Thay đổi
- −2,85%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,06067 | −0,00002 · −0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,06069 | −0,00115 · −1,86% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,06184 | +0,00026 · +0,42% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,06158 | −0,00068 · −1,10% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,06226 | −0,00019 · −0,31% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,06245 | −0,00078 · −1,24% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,06324 | +0,00021 · +0,33% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,06303 | +0,00113 · +1,83% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0619 | −0,00046 · −0,74% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,06236 | +0,00032 · +0,52% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,06204 | −0,00066 · −1,05% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,06269 | +0,00031 · +0,50% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,06238 | −0,00140 · −2,20% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,06378 | +0,00024 · +0,38% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,06354 | −0,00001 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,06355 | +0,00019 · +0,30% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,06336 | −0,00056 · −0,88% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,06393 | +0,00060 · +0,95% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,06332 | +0,00013 · +0,20% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0632 | +0,00092 · +1,48% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,06228 | +0,00025 · +0,40% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,06203 | −0,00028 · −0,45% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,06231 | +0,00085 · +1,38% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,06145 | +0,00003 · +0,05% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,06143 | −0,00037 · −0,59% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,06179 | −0,00043 · −0,69% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,06222 | +0,00009 · +0,14% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,06213 | −0,00011 · −0,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,06224 | −0,00004 · −0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,06228 | −0,00017 · −0,28% |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW6,07 RUB
- 500 KRW30,33 RUB
- 1.000 KRW60,67 RUB
- 5.000 KRW303,34 RUB
- 10.000 KRW606,69 RUB
- 50.000 KRW3.033,43 RUB
- 100.000 KRW6.066,86 RUB
- 500.000 KRW30.334,32 RUB
- 1.000.000 KRW60.668,65 RUB
- 10 RUB164,83 KRW
- 50 RUB824,15 KRW
- 100 RUB1.648,3 KRW
- 500 RUB8.241,49 KRW
- 1.000 RUB16.482,98 KRW
- 5.000 RUB82.414,89 KRW
- 10.000 RUB164.829,78 KRW
- 50.000 RUB824.148,9 KRW
- 100.000 RUB1.648.297,81 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang RUB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 0,06067 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 16,483 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,85%: thấp nhất 0,06067, cao nhất 0,06393, trung bình 0,0624 RUB cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.