Tỷ giá KRW sang EUR
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 0,0006743 EUR1 EUR = 1.483,03 KRWCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0006465
- Cao nhất
- 0,0006744
- Trung bình
- 0,0006634
- Thay đổi
- +4,07%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,0006743 | +0,0000001 · +0,02% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,0006742 | −0,0000002 · −0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0006744 | +0,0000010 · +0,15% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0006734 | +0,0000011 · +0,17% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0006723 | +0,0000002 · +0,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0006721 | +0,0000007 · +0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0006714 | +0,0000028 · +0,41% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0006686 | +0,0000019 · +0,29% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0006667 | +0,0000001 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0006666 | +0,0000041 · +0,62% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0006625 | +0,0000018 · +0,27% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0006608 | −0,0000061 · −0,91% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0006668 | +0,0000016 · +0,24% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0006652 | −0,0000032 · −0,48% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0006684 | +0,0000025 · +0,37% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0006659 | −0,0000002 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0006661 | +0,0000027 · +0,40% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0006634 | −0,0000039 · −0,59% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0006673 | +0,0000021 · +0,32% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0006652 | +0,0000010 · +0,15% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0006642 | +0,0000002 · +0,03% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,000664 | +0,0000028 · +0,42% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0006613 | −0,0000004 · −0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0006617 | +0,0000066 · +1,01% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0006551 | +0,0000042 · +0,65% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0006508 | −0,0000003 · −0,05% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0006512 | +0,0000031 · +0,47% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0006481 | +0,0000016 · +0,24% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0006465 | −0,0000013 · −0,20% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0006478 | −0,0000001 · −0,01% |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW0,0674 EUR
- 500 KRW0,3371 EUR
- 1.000 KRW0,6743 EUR
- 5.000 KRW3,37 EUR
- 10.000 KRW6,74 EUR
- 50.000 KRW33,71 EUR
- 100.000 KRW67,43 EUR
- 500.000 KRW337,15 EUR
- 1.000.000 KRW674,3 EUR
- 1 EUR1.483,03 KRW
- 5 EUR7.415,13 KRW
- 10 EUR14.830,25 KRW
- 50 EUR74.151,27 KRW
- 100 EUR148.302,53 KRW
- 500 EUR741.512,66 KRW
- 1.000 EUR1.483.025,33 KRW
- 5.000 EUR7.415.126,64 KRW
- 10.000 EUR14.830.253,28 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 0,0006743 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 1.483,03 KRW. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,07%: thấp nhất 0,0006465, cao nhất 0,0006744, trung bình 0,0006634 EUR cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.