Tỷ giá KRW sang UZS hôm nay

Tỷ giá KRW sang UZS tháng 12 năm 2025

KRW/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
8,078
Đóng cửa
8,334
Thấp nhất
8,077
Cao nhất
8,423
Thay đổi
+2,65%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20258,334−0,044 · −0,52%
30 thg 12, 20258,377−0,046 · −0,55%
29 thg 12, 20258,423+0,067 · +0,80%
28 thg 12, 20258,357−0,001 · −0,01%
27 thg 12, 20258,358−0,032 · −0,38%
26 thg 12, 20258,39+0,043 · +0,51%
25 thg 12, 20258,347+0,110 · +1,34%
24 thg 12, 20258,237+0,160 · +1,98%
23 thg 12, 20258,077−0,059 · −0,73%
22 thg 12, 20258,136+0,004 · +0,05%
21 thg 12, 20258,132−0,019 · −0,23%
20 thg 12, 20258,151−0,001 · −0,01%
19 thg 12, 20258,152−0,028 · −0,34%
18 thg 12, 20258,18−0,017 · −0,21%
17 thg 12, 20258,197−0,040 · −0,49%
16 thg 12, 20258,237+0,075 · +0,92%
15 thg 12, 20258,162−0,014 · −0,17%
14 thg 12, 20258,175+0,010 · +0,12%
13 thg 12, 20258,166−0,006 · −0,07%
12 thg 12, 20258,172+0,045 · +0,56%
11 thg 12, 20258,126−0,045 · −0,55%
9 thg 12, 20258,171+0,004 · +0,05%
8 thg 12, 20258,168+0,013 · +0,16%
7 thg 12, 20258,154−0,004 · −0,04%
6 thg 12, 20258,158+0,037 · +0,46%
5 thg 12, 20258,121−0,032 · −0,40%
4 thg 12, 20258,153+0,058 · +0,71%
3 thg 12, 20258,095+0,002 · +0,02%
2 thg 12, 20258,094+0,015 · +0,19%
1 thg 12, 20258,078−0,040 · −0,50%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.