Tỷ giá KRW sang UZS hôm nay

Tỷ giá KRW sang UZS tháng 11 năm 2025

KRW/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
8,419
Đóng cửa
8,119
Thấp nhất
8,082
Cao nhất
8,419
Thay đổi
−3,31%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20258,119−0,015 · −0,18%
29 thg 11, 20258,134+0,021 · +0,25%
28 thg 11, 20258,113+0,012 · +0,15%
27 thg 11, 20258,101−0,062 · −0,76%
26 thg 11, 20258,163+0,008 · +0,10%
25 thg 11, 20258,155+0,062 · +0,76%
24 thg 11, 20258,093−0,024 · −0,30%
23 thg 11, 20258,117+0,022 · +0,28%
22 thg 11, 20258,095+0,013 · +0,16%
21 thg 11, 20258,082−0,029 · −0,35%
20 thg 11, 20258,11−0,044 · −0,54%
19 thg 11, 20258,155−0,059 · −0,71%
18 thg 11, 20258,213−0,040 · −0,49%
17 thg 11, 20258,254−0,032 · −0,39%
16 thg 11, 20258,286−0,044 · −0,53%
15 thg 11, 20258,33+0,100 · +1,21%
14 thg 11, 20258,23+0,071 · +0,87%
13 thg 11, 20258,159−0,014 · −0,17%
12 thg 11, 20258,173−0,041 · −0,50%
11 thg 11, 20258,215−0,070 · −0,84%
10 thg 11, 20258,284+0,016 · +0,19%
9 thg 11, 20258,269+0,010 · +0,12%
8 thg 11, 20258,259−0,004 · −0,05%
7 thg 11, 20258,263−0,027 · −0,33%
6 thg 11, 20258,29+0,022 · +0,27%
5 thg 11, 20258,268−0,101 · −1,21%
4 thg 11, 20258,369−0,026 · −0,31%
3 thg 11, 20258,395−0,023 · −0,28%
2 thg 11, 20258,418−0,001 · −0,01%
1 thg 11, 20258,419+0,022 · +0,27%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.