Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KGS sang UAH

1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KGS = 0,51651 UAH1 UAH = 1,936 KGSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,5114
Cao nhất
0,51866
Trung bình
0,51398
Thay đổi
+0,46%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,51651−0,00215 · −0,41%
24 thg 10, 20260,51866+0,00313 · +0,61%
23 thg 10, 20260,51553+0,00051 · +0,10%
22 thg 10, 20260,51502−0,00001 · 0,00%
21 thg 10, 20260,51503+0,00003 · +0,01%
20 thg 10, 20260,515+0,00077 · +0,15%
19 thg 10, 20260,51424+0,00090 · +0,17%
18 thg 10, 20260,51334−0,00007 · −0,01%
17 thg 10, 20260,51341+0,00004 · +0,01%
16 thg 10, 20260,51336−0,00141 · −0,27%
15 thg 10, 20260,51477−0,00076 · −0,15%
14 thg 10, 20260,51553+0,00047 · +0,09%
13 thg 10, 20260,51506+0,00165 · +0,32%
12 thg 10, 20260,51341+0,00020 · +0,04%
11 thg 10, 20260,51321−0,00023 · −0,05%
10 thg 10, 20260,51344−0,00024 · −0,05%
9 thg 10, 20260,51368+0,00102 · +0,20%
8 thg 10, 20260,51267−0,00008 · −0,02%
7 thg 10, 20260,51275−0,00223 · −0,43%
6 thg 10, 20260,51498+0,00075 · +0,15%
5 thg 10, 20260,51423+0,00108 · +0,21%
4 thg 10, 20260,51316−0,00102 · −0,20%
3 thg 10, 20260,51418+0,00078 · +0,15%
2 thg 10, 20260,51339+0,00199 · +0,39%
1 thg 10, 20260,5114−0,00090 · −0,18%
30 thg 9, 20260,5123−0,00136 · −0,27%
29 thg 9, 20260,51367+0,00148 · +0,29%
28 thg 9, 20260,51219−0,00087 · −0,17%
27 thg 9, 20260,51306+0,00117 · +0,23%
26 thg 9, 20260,51189−0,00227 · −0,44%

Số tiền phổ biến

  • 10 KGS5,17 UAH
  • 50 KGS25,83 UAH
  • 100 KGS51,65 UAH
  • 500 KGS258,26 UAH
  • 1.000 KGS516,51 UAH
  • 5.000 KGS2.582,57 UAH
  • 10.000 KGS5.165,14 UAH
  • 50.000 KGS25.825,7 UAH
  • 100.000 KGS51.651,4 UAH
  • 10 UAH19,36 KGS
  • 50 UAH96,8 KGS
  • 100 UAH193,61 KGS
  • 500 UAH968,03 KGS
  • 1.000 UAH1.936,06 KGS
  • 5.000 UAH9.680,28 KGS
  • 10.000 UAH19.360,56 KGS
  • 50.000 UAH96.802,8 KGS
  • 100.000 UAH193.605,6 KGS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KGS sang UAH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KGS = 0,51651 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 1,936 KGS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KGS sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,46%: thấp nhất 0,5114, cao nhất 0,51866, trung bình 0,51398 UAH cho 1 KGS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.