Tỷ giá KGS sang UAH hôm nay

Tỷ giá KGS sang UAH tháng 1 năm 2026

KGS/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,48305
Đóng cửa
0,49019
Thấp nhất
0,48305
Cao nhất
0,49667
Thay đổi
+1,21%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,49019−0,00016 · −0,03%
30 thg 1, 20260,49035+0,00036 · +0,07%
29 thg 1, 20260,48999−0,00187 · −0,38%
28 thg 1, 20260,49186−0,00106 · −0,21%
27 thg 1, 20260,49292+0,00034 · +0,07%
26 thg 1, 20260,49258−0,00112 · −0,23%
25 thg 1, 20260,4937+0,00026 · +0,05%
24 thg 1, 20260,49343+0,00025 · +0,05%
23 thg 1, 20260,49319+0,00005 · +0,01%
22 thg 1, 20260,49314−0,00170 · −0,34%
21 thg 1, 20260,49484−0,00016 · −0,03%
20 thg 1, 20260,49501−0,00166 · −0,33%
19 thg 1, 20260,49667+0,00013 · +0,03%
18 thg 1, 20260,49653+0,00066 · +0,13%
17 thg 1, 20260,49587+0,00018 · +0,04%
16 thg 1, 20260,49569+0,00002 · 0,00%
15 thg 1, 20260,49567+0,00128 · +0,26%
14 thg 1, 20260,49439−0,00014 · −0,03%
13 thg 1, 20260,49454+0,00104 · +0,21%
12 thg 1, 20260,4935+0,00149 · +0,30%
11 thg 1, 20260,49201+0,00492 · +1,01%
10 thg 1, 20260,48709−0,00524 · −1,06%
9 thg 1, 20260,49233+0,00324 · +0,66%
8 thg 1, 20260,48909+0,00263 · +0,54%
7 thg 1, 20260,48645+0,00142 · +0,29%
6 thg 1, 20260,48503+0,00024 · +0,05%
5 thg 1, 20260,48479+0,00175 · +0,36%
4 thg 1, 20260,48305−0,00059 · −0,12%
3 thg 1, 20260,48364+0,00030 · +0,06%
2 thg 1, 20260,48335+0,00030 · +0,06%
1 thg 1, 20260,48305−0,00130 · −0,27%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.