Tỷ giá KGS sang UAH hôm nay

Tỷ giá KGS sang UAH tháng 12 năm 2025

KGS/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,48284
Đóng cửa
0,48434
Thấp nhất
0,47954
Cao nhất
0,48434
Thay đổi
+0,34%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,48434+0,00091 · +0,19%
30 thg 12, 20250,48343+0,00161 · +0,33%
29 thg 12, 20250,48182+0,00124 · +0,26%
28 thg 12, 20250,48058−0,00095 · −0,20%
27 thg 12, 20250,48154+0,00116 · +0,24%
26 thg 12, 20250,48037−0,00072 · −0,15%
25 thg 12, 20250,48109+0,00155 · +0,32%
24 thg 12, 20250,47954−0,00088 · −0,18%
23 thg 12, 20250,48042−0,00274 · −0,57%
22 thg 12, 20250,48317−0,00041 · −0,08%
21 thg 12, 20250,48357+0,00021 · +0,04%
20 thg 12, 20250,48336+0,00025 · +0,05%
19 thg 12, 20250,48311−0,00091 · −0,19%
18 thg 12, 20250,48403+0,00027 · +0,06%
17 thg 12, 20250,48376+0,00141 · +0,29%
16 thg 12, 20250,48234−0,00048 · −0,10%
15 thg 12, 20250,48282−0,00038 · −0,08%
14 thg 12, 20250,4832+0,00017 · +0,03%
13 thg 12, 20250,48303−0,00014 · −0,03%
12 thg 12, 20250,48317−0,00094 · −0,19%
11 thg 12, 20250,48412+0,00220 · +0,46%
9 thg 12, 20250,48192+0,00085 · +0,18%
8 thg 12, 20250,48107−0,00035 · −0,07%
7 thg 12, 20250,48142−0,00165 · −0,34%
6 thg 12, 20250,48307+0,00061 · +0,13%
5 thg 12, 20250,48246−0,00021 · −0,04%
4 thg 12, 20250,48267−0,00113 · −0,23%
3 thg 12, 20250,4838−0,00053 · −0,11%
2 thg 12, 20250,48433+0,00149 · +0,31%
1 thg 12, 20250,48284+0,00012 · +0,02%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.