Tỷ giá KGS sang UAH hôm nay

Tỷ giá KGS sang UAH tháng 4 năm 2026

KGS/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,50161
Đóng cửa
0,50429
Thấp nhất
0,49523
Cao nhất
0,50565
Thay đổi
+0,49%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,50429+0,00034 · +0,07%
29 thg 4, 20260,50396−0,00169 · −0,33%
28 thg 4, 20260,50565+0,00232 · +0,46%
27 thg 4, 20260,503330,00000 · 0,00%
26 thg 4, 20260,503330,00000 · 0,00%
25 thg 4, 20260,50333+0,00075 · +0,15%
24 thg 4, 20260,50258−0,00099 · −0,20%
23 thg 4, 20260,50358−0,00156 · −0,31%
22 thg 4, 20260,50514+0,00057 · +0,11%
21 thg 4, 20260,50457−0,00054 · −0,11%
20 thg 4, 20260,50511+0,00084 · +0,17%
19 thg 4, 20260,50428+0,00088 · +0,18%
18 thg 4, 20260,50339+0,00376 · +0,75%
17 thg 4, 20260,49963+0,00288 · +0,58%
16 thg 4, 20260,49675−0,00108 · −0,22%
15 thg 4, 20260,49783+0,00152 · +0,31%
14 thg 4, 20260,49631+0,00023 · +0,05%
13 thg 4, 20260,496080,00000 · 0,00%
12 thg 4, 20260,49608−0,00057 · −0,11%
11 thg 4, 20260,49665+0,00056 · +0,11%
10 thg 4, 20260,49608+0,00086 · +0,17%
9 thg 4, 20260,49523−0,00186 · −0,38%
8 thg 4, 20260,49709−0,00168 · −0,34%
7 thg 4, 20260,49878−0,00114 · −0,23%
6 thg 4, 20260,49991+0,00026 · +0,05%
5 thg 4, 20260,49966+0,00002 · 0,00%
4 thg 4, 20260,49963−0,00101 · −0,20%
3 thg 4, 20260,50064−0,00121 · −0,24%
2 thg 4, 20260,50185+0,00023 · +0,05%
1 thg 4, 20260,50161−0,00023 · −0,05%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.