Tỷ giá UAH sang KGS
1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UAH = 1,927 KGS1 KGS = 0,51883 UAHCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1,927
- Cao nhất
- 1,955
- Trung bình
- 1,945
- Thay đổi
- −1,34%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 1,927 | −0,009 · −0,45% |
| 25 thg 10, 2026 | 1,936 | +0,008 · +0,42% |
| 24 thg 10, 2026 | 1,928 | −0,012 · −0,60% |
| 23 thg 10, 2026 | 1,94 | −0,002 · −0,10% |
| 22 thg 10, 2026 | 1,942 | 0,000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 1,942 | 0,000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 1,942 | −0,003 · −0,15% |
| 19 thg 10, 2026 | 1,945 | −0,003 · −0,17% |
| 18 thg 10, 2026 | 1,948 | 0,000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 1,948 | 0,000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 1,948 | +0,005 · +0,27% |
| 15 thg 10, 2026 | 1,943 | +0,003 · +0,15% |
| 14 thg 10, 2026 | 1,94 | −0,002 · −0,09% |
| 13 thg 10, 2026 | 1,942 | −0,006 · −0,32% |
| 12 thg 10, 2026 | 1,948 | −0,001 · −0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 1,949 | +0,001 · +0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 1,948 | +0,001 · +0,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 1,947 | −0,004 · −0,20% |
| 8 thg 10, 2026 | 1,951 | 0,000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 1,95 | +0,008 · +0,43% |
| 6 thg 10, 2026 | 1,942 | −0,003 · −0,14% |
| 5 thg 10, 2026 | 1,945 | −0,004 · −0,21% |
| 4 thg 10, 2026 | 1,949 | +0,004 · +0,20% |
| 3 thg 10, 2026 | 1,945 | −0,003 · −0,15% |
| 2 thg 10, 2026 | 1,948 | −0,008 · −0,39% |
| 1 thg 10, 2026 | 1,955 | +0,003 · +0,18% |
| 30 thg 9, 2026 | 1,952 | +0,005 · +0,27% |
| 29 thg 9, 2026 | 1,947 | −0,006 · −0,29% |
| 28 thg 9, 2026 | 1,952 | +0,003 · +0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 1,949 | −0,004 · −0,23% |
Số tiền phổ biến
- 10 UAH19,27 KGS
- 50 UAH96,37 KGS
- 100 UAH192,74 KGS
- 500 UAH963,71 KGS
- 1.000 UAH1.927,42 KGS
- 5.000 UAH9.637,08 KGS
- 10.000 UAH19.274,16 KGS
- 50.000 UAH96.370,8 KGS
- 100.000 UAH192.741,59 KGS
- 10 KGS5,19 UAH
- 50 KGS25,94 UAH
- 100 KGS51,88 UAH
- 500 KGS259,41 UAH
- 1.000 KGS518,83 UAH
- 5.000 KGS2.594,15 UAH
- 10.000 KGS5.188,29 UAH
- 50.000 KGS25.941,47 UAH
- 100.000 KGS51.882,94 UAH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UAH sang KGS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UAH = 1,927 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 0,51883 UAH. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UAH sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,34%: thấp nhất 1,927, cao nhất 1,955, trung bình 1,945 KGS cho 1 UAH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.