Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BYN sang JPY

1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BYN = 53,46 JPY1 JPY = 0,01871 BYNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
51,59
Cao nhất
53,46
Trung bình
52,324
Thay đổi
+2,87%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202653,46+0,353 · +0,67%
23 thg 10, 202653,107+0,048 · +0,09%
22 thg 10, 202653,058−0,035 · −0,07%
21 thg 10, 202653,094+0,017 · +0,03%
20 thg 10, 202653,077+0,741 · +1,42%
19 thg 10, 202652,335−0,072 · −0,14%
18 thg 10, 202652,407−0,078 · −0,15%
17 thg 10, 202652,485+0,091 · +0,17%
16 thg 10, 202652,394+0,176 · +0,34%
15 thg 10, 202652,218−0,403 · −0,77%
14 thg 10, 202652,621+0,224 · +0,43%
13 thg 10, 202652,397+0,332 · +0,64%
12 thg 10, 202652,065+0,033 · +0,06%
11 thg 10, 202652,032+0,004 · +0,01%
10 thg 10, 202652,028+0,202 · +0,39%
9 thg 10, 202651,825+0,196 · +0,38%
8 thg 10, 202651,629+0,039 · +0,07%
7 thg 10, 202651,59−0,237 · −0,46%
6 thg 10, 202651,827−0,767 · −1,46%
5 thg 10, 202652,594+0,078 · +0,15%
4 thg 10, 202652,517+0,126 · +0,24%
3 thg 10, 202652,39+0,260 · +0,50%
2 thg 10, 202652,131−0,336 · −0,64%
1 thg 10, 202652,467+0,452 · +0,87%
30 thg 9, 202652,014+0,029 · +0,05%
29 thg 9, 202651,986−0,169 · −0,32%
28 thg 9, 202652,155+0,107 · +0,20%
27 thg 9, 202652,049−0,059 · −0,11%
26 thg 9, 202652,108+0,081 · +0,16%
25 thg 9, 202652,027+0,056 · +0,11%

Số tiền phổ biến

  • 1 BYN53,46 JPY
  • 5 BYN267,3 JPY
  • 10 BYN534,6 JPY
  • 50 BYN2.673 JPY
  • 100 BYN5.346 JPY
  • 500 BYN26.730 JPY
  • 1.000 BYN53.460 JPY
  • 5.000 BYN267.299,98 JPY
  • 10.000 BYN534.599,96 JPY
  • 10 JPY0,1871 BYN
  • 50 JPY0,9353 BYN
  • 100 JPY1,87 BYN
  • 500 JPY9,35 BYN
  • 1.000 JPY18,71 BYN
  • 5.000 JPY93,53 BYN
  • 10.000 JPY187,06 BYN
  • 50.000 JPY935,28 BYN
  • 100.000 JPY1.870,56 BYN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BYN sang JPY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BYN = 53,46 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 0,01871 BYN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BYN sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,87%: thấp nhất 51,59, cao nhất 53,46, trung bình 52,324 JPY cho 1 BYN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.