Tỷ giá BYN sang JPY hôm nay

Tỷ giá BYN sang JPY tháng 6 năm 2026

BYN/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 6 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
58,19
Đóng cửa
55,967
Thấp nhất
55,687
Cao nhất
58,296
Thay đổi
−3,72%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 6, 202655,967+0,256 · +0,46%
29 thg 6, 202655,711+0,012 · +0,02%
28 thg 6, 202655,699+0,013 · +0,02%
27 thg 6, 202655,687−1,211 · −2,13%
26 thg 6, 202656,897−0,606 · −1,05%
25 thg 6, 202657,503+0,102 · +0,18%
24 thg 6, 202657,401−0,211 · −0,37%
23 thg 6, 202657,612−0,563 · −0,97%
22 thg 6, 202658,175+0,073 · +0,13%
21 thg 6, 202658,102+0,056 · +0,10%
20 thg 6, 202658,046−0,126 · −0,22%
19 thg 6, 202658,172+0,183 · +0,32%
18 thg 6, 202657,989+0,127 · +0,22%
17 thg 6, 202657,862+0,045 · +0,08%
16 thg 6, 202657,817−0,067 · −0,12%
15 thg 6, 202657,884−0,027 · −0,05%
14 thg 6, 202657,911+0,040 · +0,07%
13 thg 6, 202657,872−0,386 · −0,66%
12 thg 6, 202658,257−0,038 · −0,07%
11 thg 6, 202658,296+0,370 · +0,64%
10 thg 6, 202657,925+0,766 · +1,34%
9 thg 6, 202657,159+0,023 · +0,04%
8 thg 6, 202657,137+0,002 · 0,00%
7 thg 6, 202657,134+0,005 · +0,01%
6 thg 6, 202657,129+0,681 · +1,21%
5 thg 6, 202656,448−0,225 · −0,40%
4 thg 6, 202656,673−1,210 · −2,09%
3 thg 6, 202657,883+0,141 · +0,24%
2 thg 6, 202657,742−0,448 · −0,77%
1 thg 6, 202658,19+0,060 · +0,10%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.