Tỷ giá BYN sang JPY hôm nay

Tỷ giá BYN sang JPY tháng 11 năm 2025

BYN/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
45,218
Đóng cửa
53,428
Thấp nhất
44,97
Cao nhất
53,428
Thay đổi
+18,33%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 202553,428+0,591 · +1,12%
29 thg 11, 202552,837+7,040 · +15,37%
28 thg 11, 202545,798+0,099 · +0,22%
27 thg 11, 202545,699+0,049 · +0,11%
26 thg 11, 202545,65−0,229 · −0,50%
25 thg 11, 202545,879−0,017 · −0,04%
24 thg 11, 202545,896+0,096 · +0,21%
23 thg 11, 202545,80−0,021 · −0,04%
22 thg 11, 202545,821−0,282 · −0,61%
21 thg 11, 202546,103+0,015 · +0,03%
20 thg 11, 202546,088+0,555 · +1,22%
19 thg 11, 202545,533+0,086 · +0,19%
18 thg 11, 202545,447+0,112 · +0,25%
17 thg 11, 202545,335+0,010 · +0,02%
16 thg 11, 202545,325+0,012 · +0,03%
15 thg 11, 202545,313+0,006 · +0,01%
14 thg 11, 202545,308−0,069 · −0,15%
13 thg 11, 202545,376+0,122 · +0,27%
12 thg 11, 202545,255−0,011 · −0,02%
11 thg 11, 202545,266+0,154 · +0,34%
10 thg 11, 202545,112+0,118 · +0,26%
9 thg 11, 202544,994−0,006 · −0,01%
8 thg 11, 202544,999+0,019 · +0,04%
7 thg 11, 202544,98−0,207 · −0,46%
6 thg 11, 202545,187+0,217 · +0,48%
5 thg 11, 202544,97−0,291 · −0,64%
4 thg 11, 202545,261+0,123 · +0,27%
3 thg 11, 202545,138−0,104 · −0,23%
2 thg 11, 202545,243+0,025 · +0,06%
1 thg 11, 202545,218+0,065 · +0,14%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.