Tỷ giá BYN sang TRY
1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BYN = 16,945 TRY1 TRY = 0,05901 BYNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 16,018
- Cao nhất
- 16,945
- Trung bình
- 16,329
- Thay đổi
- +5,44%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 16,945 | +0,122 · +0,73% |
| 23 thg 10, 2026 | 16,822 | +0,130 · +0,78% |
| 22 thg 10, 2026 | 16,693 | +0,034 · +0,21% |
| 21 thg 10, 2026 | 16,659 | +0,029 · +0,18% |
| 20 thg 10, 2026 | 16,63 | +0,226 · +1,38% |
| 19 thg 10, 2026 | 16,404 | +0,008 · +0,05% |
| 18 thg 10, 2026 | 16,395 | −0,071 · −0,43% |
| 17 thg 10, 2026 | 16,466 | +0,039 · +0,23% |
| 16 thg 10, 2026 | 16,428 | +0,057 · +0,35% |
| 15 thg 10, 2026 | 16,371 | −0,057 · −0,35% |
| 14 thg 10, 2026 | 16,428 | +0,087 · +0,54% |
| 13 thg 10, 2026 | 16,341 | +0,123 · +0,76% |
| 12 thg 10, 2026 | 16,217 | +0,032 · +0,20% |
| 11 thg 10, 2026 | 16,185 | −0,059 · −0,36% |
| 10 thg 10, 2026 | 16,244 | +0,076 · +0,47% |
| 9 thg 10, 2026 | 16,168 | +0,110 · +0,68% |
| 8 thg 10, 2026 | 16,059 | +0,041 · +0,25% |
| 7 thg 10, 2026 | 16,018 | −0,101 · −0,63% |
| 6 thg 10, 2026 | 16,119 | −0,237 · −1,45% |
| 5 thg 10, 2026 | 16,356 | +0,009 · +0,06% |
| 4 thg 10, 2026 | 16,347 | +0,038 · +0,24% |
| 3 thg 10, 2026 | 16,308 | +0,087 · +0,54% |
| 2 thg 10, 2026 | 16,221 | −0,026 · −0,16% |
| 1 thg 10, 2026 | 16,248 | +0,024 · +0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 16,223 | +0,049 · +0,30% |
| 29 thg 9, 2026 | 16,174 | −0,020 · −0,13% |
| 28 thg 9, 2026 | 16,195 | +0,015 · +0,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 16,179 | −0,020 · −0,12% |
| 26 thg 9, 2026 | 16,199 | +0,123 · +0,76% |
| 25 thg 9, 2026 | 16,077 | +0,005 · +0,03% |
Số tiền phổ biến
- 1 BYN16,94 TRY
- 5 BYN84,72 TRY
- 10 BYN169,45 TRY
- 50 BYN847,24 TRY
- 100 BYN1.694,49 TRY
- 500 BYN8.472,44 TRY
- 1.000 BYN16.944,88 TRY
- 5.000 BYN84.724,39 TRY
- 10.000 BYN169.448,78 TRY
- 1 TRY0,059 BYN
- 5 TRY0,2951 BYN
- 10 TRY0,5901 BYN
- 50 TRY2,95 BYN
- 100 TRY5,9 BYN
- 500 TRY29,51 BYN
- 1.000 TRY59,01 BYN
- 5.000 TRY295,07 BYN
- 10.000 TRY590,15 BYN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BYN sang TRY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BYN = 16,945 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 0,05901 BYN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BYN sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,44%: thấp nhất 16,018, cao nhất 16,945, trung bình 16,329 TRY cho 1 BYN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.