Tỷ giá BYN sang JPY hôm nay

Tỷ giá BYN sang JPY tháng 1 năm 2026

BYN/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
53,389
Đóng cửa
54,402
Thấp nhất
52,801
Cao nhất
56,222
Thay đổi
+1,27%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202654,402−0,090 · −0,16%
30 thg 1, 202654,492+0,774 · +1,44%
29 thg 1, 202653,718−0,255 · −0,47%
28 thg 1, 202653,973−0,270 · −0,50%
27 thg 1, 202654,243−0,448 · −0,82%
26 thg 1, 202654,691−0,519 · −0,94%
25 thg 1, 202655,21−0,001 · 0,00%
24 thg 1, 202655,211−1,012 · −1,80%
23 thg 1, 202656,222+1,150 · +2,09%
22 thg 1, 202655,073+0,301 · +0,55%
21 thg 1, 202654,771−0,157 · −0,29%
20 thg 1, 202654,928+0,152 · +0,28%
19 thg 1, 202654,776−0,071 · −0,13%
18 thg 1, 202654,847−0,081 · −0,15%
17 thg 1, 202654,928+0,367 · +0,67%
16 thg 1, 202654,561+0,057 · +0,10%
15 thg 1, 202654,504−0,124 · −0,23%
14 thg 1, 202654,628+0,208 · +0,38%
13 thg 1, 202654,42+0,480 · +0,89%
12 thg 1, 202653,94+0,017 · +0,03%
11 thg 1, 202653,923−0,060 · −0,11%
10 thg 1, 202653,983+0,796 · +1,50%
9 thg 1, 202653,188−0,164 · −0,31%
8 thg 1, 202653,351+0,069 · +0,13%
7 thg 1, 202653,282+0,481 · +0,91%
6 thg 1, 202652,801−0,634 · −1,19%
5 thg 1, 202653,435+0,009 · +0,02%
4 thg 1, 202653,427−0,028 · −0,05%
3 thg 1, 202653,455+0,096 · +0,18%
2 thg 1, 202653,358−0,030 · −0,06%
1 thg 1, 202653,389−0,333 · −0,62%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.