Tỷ giá BYN sang JPY hôm nay

Tỷ giá BYN sang JPY tháng 10 năm 2026

BYN/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
52,467
Đóng cửa
53,544
Thấp nhất
51,59
Cao nhất
53,544
Thay đổi
+2,94%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 202653,544+0,091 · +0,17%
25 thg 10, 202653,453−0,007 · −0,01%
24 thg 10, 202653,46+0,353 · +0,67%
23 thg 10, 202653,107+0,048 · +0,09%
22 thg 10, 202653,058−0,035 · −0,07%
21 thg 10, 202653,094+0,017 · +0,03%
20 thg 10, 202653,077+0,741 · +1,42%
19 thg 10, 202652,335−0,072 · −0,14%
18 thg 10, 202652,407−0,078 · −0,15%
17 thg 10, 202652,485+0,091 · +0,17%
16 thg 10, 202652,394+0,176 · +0,34%
15 thg 10, 202652,218−0,403 · −0,77%
14 thg 10, 202652,621+0,224 · +0,43%
13 thg 10, 202652,397+0,332 · +0,64%
12 thg 10, 202652,065+0,033 · +0,06%
11 thg 10, 202652,032+0,004 · +0,01%
10 thg 10, 202652,028+0,202 · +0,39%
9 thg 10, 202651,825+0,196 · +0,38%
8 thg 10, 202651,629+0,039 · +0,07%
7 thg 10, 202651,59−0,237 · −0,46%
6 thg 10, 202651,827−0,767 · −1,46%
5 thg 10, 202652,594+0,078 · +0,15%
4 thg 10, 202652,517+0,126 · +0,24%
3 thg 10, 202652,39+0,260 · +0,50%
2 thg 10, 202652,131−0,336 · −0,64%
1 thg 10, 202652,467+0,452 · +0,87%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.