Tỷ giá BYN sang JPY hôm nay

Tỷ giá BYN sang JPY tháng 3 năm 2026

BYN/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
53,931
Đóng cửa
53,741
Thấp nhất
51,489
Cao nhất
54,237
Thay đổi
−0,32%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 202653,741−0,052 · −0,10%
30 thg 3, 202653,794−0,145 · −0,27%
29 thg 3, 202653,939+0,093 · +0,17%
28 thg 3, 202653,846+0,503 · +0,94%
27 thg 3, 202653,343−0,384 · −0,72%
26 thg 3, 202653,728+0,037 · +0,07%
25 thg 3, 202653,691+0,373 · +0,70%
24 thg 3, 202653,318+0,536 · +1,01%
23 thg 3, 202652,782+0,093 · +0,18%
22 thg 3, 202652,689−0,125 · −0,24%
21 thg 3, 202652,814+1,325 · +2,57%
20 thg 3, 202651,489−0,885 · −1,69%
19 thg 3, 202652,374−0,561 · −1,06%
18 thg 3, 202652,935−0,540 · −1,01%
17 thg 3, 202653,474−0,491 · −0,91%
16 thg 3, 202653,966−0,058 · −0,11%
15 thg 3, 202654,024−0,030 · −0,06%
14 thg 3, 202654,055+0,215 · +0,40%
13 thg 3, 202653,84−0,211 · −0,39%
12 thg 3, 202654,051+0,259 · +0,48%
11 thg 3, 202653,791−0,300 · −0,55%
10 thg 3, 202654,091+0,348 · +0,65%
9 thg 3, 202653,743+0,044 · +0,08%
8 thg 3, 202653,699+0,223 · +0,42%
7 thg 3, 202653,476−0,170 · −0,32%
6 thg 3, 202653,645−0,201 · −0,37%
5 thg 3, 202653,847−0,391 · −0,72%
4 thg 3, 202654,237+0,040 · +0,07%
3 thg 3, 202654,197+0,195 · +0,36%
2 thg 3, 202654,002+0,071 · +0,13%
1 thg 3, 202653,931+0,016 · +0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.