Tỷ giá BYN sang JPY hôm nay

Tỷ giá BYN sang JPY tháng 4 năm 2026

BYN/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
53,403
Đóng cửa
56,944
Thấp nhất
53,403
Cao nhất
56,944
Thay đổi
+5,96%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 202656,944+0,358 · +0,63%
29 thg 4, 202656,586+0,064 · +0,11%
28 thg 4, 202656,522+0,196 · +0,35%
27 thg 4, 202656,326−0,027 · −0,05%
26 thg 4, 202656,353+0,004 · +0,01%
25 thg 4, 202656,35−0,245 · −0,43%
24 thg 4, 202656,595+0,095 · +0,17%
23 thg 4, 202656,50+0,395 · +0,70%
22 thg 4, 202656,104+0,012 · +0,02%
21 thg 4, 202656,092+0,326 · +0,59%
20 thg 4, 202655,766+0,011 · +0,02%
19 thg 4, 202655,755−0,102 · −0,18%
18 thg 4, 202655,857−0,132 · −0,24%
17 thg 4, 202655,989+0,287 · +0,52%
16 thg 4, 202655,702−0,245 · −0,44%
15 thg 4, 202655,947+0,115 · +0,21%
14 thg 4, 202655,832+0,097 · +0,17%
13 thg 4, 202655,735+0,159 · +0,29%
12 thg 4, 202655,577+0,070 · +0,13%
11 thg 4, 202655,506+0,643 · +1,17%
10 thg 4, 202654,863+0,412 · +0,76%
9 thg 4, 202654,451+0,529 · +0,98%
8 thg 4, 202653,922−0,277 · −0,51%
7 thg 4, 202654,199+0,107 · +0,20%
6 thg 4, 202654,092−0,027 · −0,05%
5 thg 4, 202654,119−0,007 · −0,01%
4 thg 4, 202654,126+0,188 · +0,35%
3 thg 4, 202653,938+0,262 · +0,49%
2 thg 4, 202653,676+0,273 · +0,51%
1 thg 4, 202653,403−0,339 · −0,63%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.