Tỷ giá BYN sang JPY hôm nay

Tỷ giá BYN sang JPY tháng 2 năm 2026

BYN/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
54,391
Đóng cửa
53,914
Thấp nhất
53,09
Cao nhất
54,834
Thay đổi
−0,90%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 202653,914−0,084 · −0,16%
27 thg 2, 202653,998−0,568 · −1,04%
26 thg 2, 202654,566+0,175 · +0,32%
25 thg 2, 202654,392+0,461 · +0,86%
24 thg 2, 202653,93−0,019 · −0,03%
23 thg 2, 202653,949−0,199 · −0,37%
22 thg 2, 202654,149−0,070 · −0,13%
21 thg 2, 202654,219−0,051 · −0,09%
20 thg 2, 202654,27+0,126 · +0,23%
19 thg 2, 202654,145+0,252 · +0,47%
18 thg 2, 202653,893+0,179 · +0,33%
17 thg 2, 202653,714+0,193 · +0,36%
16 thg 2, 202653,52+0,141 · +0,26%
15 thg 2, 202653,38−0,023 · −0,04%
14 thg 2, 202653,403−0,022 · −0,04%
13 thg 2, 202653,425+0,334 · +0,63%
12 thg 2, 202653,09−0,289 · −0,54%
11 thg 2, 202653,379−0,624 · −1,16%
10 thg 2, 202654,003−0,692 · −1,27%
9 thg 2, 202654,695−0,067 · −0,12%
8 thg 2, 202654,762−0,066 · −0,12%
7 thg 2, 202654,828+0,059 · +0,11%
6 thg 2, 202654,769−0,065 · −0,12%
5 thg 2, 202654,834+0,396 · +0,73%
4 thg 2, 202654,437+0,186 · +0,34%
3 thg 2, 202654,252−0,114 · −0,21%
2 thg 2, 202654,365−0,026 · −0,05%
1 thg 2, 202654,391−0,011 · −0,02%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.