Tỷ giá BYN sang EUR
1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BYN = 0,30423 EUR1 EUR = 3,287 BYNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,28894
- Cao nhất
- 0,30423
- Trung bình
- 0,29479
- Thay đổi
- +5,29%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,30423 | 0,00000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,30423 | +0,00248 · +0,82% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,30176 | +0,00256 · +0,85% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,2992 | +0,00004 · +0,01% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,29916 | +0,00062 · +0,21% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,29854 | +0,00370 · +1,25% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,29485 | −0,00023 · −0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,29507 | −0,00044 · −0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,29551 | +0,00021 · +0,07% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,2953 | +0,00035 · +0,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,29495 | −0,00176 · −0,59% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,29672 | +0,00053 · +0,18% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,29618 | +0,00270 · +0,92% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,29349 | +0,00012 · +0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,29337 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,29337 | +0,00165 · +0,56% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,29172 | +0,00051 · +0,18% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,29121 | +0,00128 · +0,44% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,28993 | −0,00235 · −0,80% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,29228 | −0,00522 · −1,76% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,29751 | +0,00199 · +0,67% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,29551 | +0,00059 · +0,20% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,29492 | +0,00144 · +0,49% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,29348 | +0,00064 · +0,22% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,29283 | +0,00074 · +0,25% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,2921 | +0,00152 · +0,52% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,29058 | +0,00026 · +0,09% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,29032 | −0,00014 · −0,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,29047 | −0,00035 · −0,12% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,29081 | +0,00188 · +0,65% |
Số tiền phổ biến
- 1 BYN0,3042 EUR
- 5 BYN1,52 EUR
- 10 BYN3,04 EUR
- 50 BYN15,21 EUR
- 100 BYN30,42 EUR
- 500 BYN152,12 EUR
- 1.000 BYN304,23 EUR
- 5.000 BYN1.521,16 EUR
- 10.000 BYN3.042,32 EUR
- 1 EUR3,29 BYN
- 5 EUR16,43 BYN
- 10 EUR32,87 BYN
- 50 EUR164,35 BYN
- 100 EUR328,7 BYN
- 500 EUR1.643,48 BYN
- 1.000 EUR3.286,96 BYN
- 5.000 EUR16.434,8 BYN
- 10.000 EUR32.869,6 BYN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BYN sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BYN = 0,30423 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 3,287 BYN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BYN sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,29%: thấp nhất 0,28894, cao nhất 0,30423, trung bình 0,29479 EUR cho 1 BYN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.