Tỷ giá JPY sang BYN
1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 JPY = 0,01871 BYN1 BYN = 53,46 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01871
- Cao nhất
- 0,01938
- Trung bình
- 0,01911
- Thay đổi
- −2,79%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,01871 | −0,00012 · −0,66% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01883 | −0,00002 · −0,09% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01885 | +0,00001 · +0,07% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01883 | −0,00001 · −0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01884 | −0,00027 · −1,40% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01911 | +0,00003 · +0,14% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01908 | +0,00003 · +0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01905 | −0,00003 · −0,17% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01909 | −0,00006 · −0,34% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01915 | +0,00015 · +0,77% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,019 | −0,00008 · −0,43% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01909 | −0,00012 · −0,63% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01921 | −0,00001 · −0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01922 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01922 | −0,00008 · −0,39% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0193 | −0,00007 · −0,38% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01937 | −0,00001 · −0,07% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01938 | +0,00009 · +0,46% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01929 | +0,00028 · +1,48% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01901 | −0,00003 · −0,15% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01904 | −0,00005 · −0,24% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01909 | −0,00010 · −0,50% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01918 | +0,00012 · +0,64% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01906 | −0,00017 · −0,86% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01923 | −0,00001 · −0,05% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01924 | +0,00006 · +0,33% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01917 | −0,00004 · −0,20% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01921 | +0,00002 · +0,11% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01919 | −0,00003 · −0,16% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,01922 | −0,00002 · −0,11% |
Số tiền phổ biến
- 10 JPY0,1871 BYN
- 50 JPY0,9353 BYN
- 100 JPY1,87 BYN
- 500 JPY9,35 BYN
- 1.000 JPY18,71 BYN
- 5.000 JPY93,53 BYN
- 10.000 JPY187,06 BYN
- 50.000 JPY935,28 BYN
- 100.000 JPY1.870,56 BYN
- 1 BYN53,46 JPY
- 5 BYN267,3 JPY
- 10 BYN534,6 JPY
- 50 BYN2.673 JPY
- 100 BYN5.346 JPY
- 500 BYN26.730 JPY
- 1.000 BYN53.460 JPY
- 5.000 BYN267.299,98 JPY
- 10.000 BYN534.599,96 JPY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá JPY sang BYN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 JPY = 0,01871 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 53,46 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá JPY sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,79%: thấp nhất 0,01871, cao nhất 0,01938, trung bình 0,01911 BYN cho 1 JPY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.