Tỷ giá PLN sang AMD
1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Dram Armenia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PLN = 91,857 AMD1 AMD = 0,01089 PLNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 91,857
- Cao nhất
- 94,897
- Trung bình
- 93,252
- Thay đổi
- −2,86%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 91,857 | −0,610 · −0,66% |
| 23 thg 10, 2026 | 92,468 | −0,713 · −0,76% |
| 22 thg 10, 2026 | 93,18 | +0,328 · +0,35% |
| 21 thg 10, 2026 | 92,852 | −0,164 · −0,18% |
| 20 thg 10, 2026 | 93,016 | −0,116 · −0,12% |
| 19 thg 10, 2026 | 93,132 | −0,067 · −0,07% |
| 18 thg 10, 2026 | 93,198 | −0,009 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 93,207 | +0,279 · +0,30% |
| 16 thg 10, 2026 | 92,929 | +0,123 · +0,13% |
| 15 thg 10, 2026 | 92,806 | +0,001 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 92,805 | +0,546 · +0,59% |
| 13 thg 10, 2026 | 92,259 | −0,258 · −0,28% |
| 12 thg 10, 2026 | 92,517 | −0,001 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 92,518 | −0,044 · −0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 92,562 | −0,358 · −0,38% |
| 9 thg 10, 2026 | 92,919 | +0,630 · +0,68% |
| 8 thg 10, 2026 | 92,289 | −0,618 · −0,66% |
| 7 thg 10, 2026 | 92,907 | +0,289 · +0,31% |
| 6 thg 10, 2026 | 92,619 | +0,288 · +0,31% |
| 5 thg 10, 2026 | 92,331 | −0,712 · −0,77% |
| 4 thg 10, 2026 | 93,043 | −0,054 · −0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 93,096 | −0,767 · −0,82% |
| 2 thg 10, 2026 | 93,863 | −0,604 · −0,64% |
| 1 thg 10, 2026 | 94,467 | +0,169 · +0,18% |
| 30 thg 9, 2026 | 94,298 | −0,154 · −0,16% |
| 29 thg 9, 2026 | 94,452 | −0,445 · −0,47% |
| 28 thg 9, 2026 | 94,897 | +0,085 · +0,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 94,812 | +0,095 · +0,10% |
| 26 thg 9, 2026 | 94,716 | +0,478 · +0,51% |
| 25 thg 9, 2026 | 94,238 | −0,327 · −0,35% |
Số tiền phổ biến
- 1 PLN91,86 AMD
- 5 PLN459,29 AMD
- 10 PLN918,57 AMD
- 50 PLN4.592,87 AMD
- 100 PLN9.185,74 AMD
- 500 PLN45.928,7 AMD
- 1.000 PLN91.857,4 AMD
- 5.000 PLN459.286,98 AMD
- 10.000 PLN918.573,95 AMD
- 100 AMD1,09 PLN
- 500 AMD5,44 PLN
- 1.000 AMD10,89 PLN
- 5.000 AMD54,43 PLN
- 10.000 AMD108,86 PLN
- 50.000 AMD544,32 PLN
- 100.000 AMD1.088,64 PLN
- 500.000 AMD5.443,22 PLN
- 1.000.000 AMD10.886,44 PLN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PLN sang AMD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PLN = 91,857 AMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AMD = 0,01089 PLN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PLN sang AMD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,86%: thấp nhất 91,857, cao nhất 94,897, trung bình 93,252 AMD cho 1 PLN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.