Tỷ giá PLN sang AMD hôm nay

Tỷ giá PLN sang AMD tháng 12 năm 2025

PLN/AMD: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
104,62
Đóng cửa
106,02
Thấp nhất
104,62
Cao nhất
107,42
Thay đổi
+0,22%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 2025106,02−0,23 · −0,21%
30 thg 12, 2025106,24−0,39 · −0,36%
29 thg 12, 2025106,63−0,78 · −0,73%
28 thg 12, 2025107,42+0,88 · +0,83%
27 thg 12, 2025106,54−0,14 · −0,13%
26 thg 12, 2025106,68+0,08 · +0,07%
25 thg 12, 2025106,60−0,09 · −0,08%
24 thg 12, 2025106,68+0,75 · +0,71%
23 thg 12, 2025105,93−0,30 · −0,28%
22 thg 12, 2025106,23−0,80 · −0,75%
21 thg 12, 2025107,04+0,87 · +0,82%
20 thg 12, 2025106,16+0,09 · +0,09%
19 thg 12, 2025106,07+0,12 · +0,12%
18 thg 12, 2025105,94−0,31 · −0,29%
17 thg 12, 2025106,26+0,14 · +0,13%
16 thg 12, 2025106,12+0,38 · +0,36%
15 thg 12, 2025105,74−1,19 · −1,11%
14 thg 12, 2025106,93+0,86 · +0,81%
13 thg 12, 2025106,07+0,02 · +0,02%
12 thg 12, 2025106,05+0,55 · +0,52%
11 thg 12, 2025105,50+0,59 · +0,56%
9 thg 12, 2025104,91−0,13 · −0,13%
8 thg 12, 2025105,05−1,50 · −1,41%
7 thg 12, 2025106,55+1,52 · +1,45%
6 thg 12, 2025105,03+0,11 · +0,11%
5 thg 12, 2025104,92−0,31 · −0,29%
4 thg 12, 2025105,23+0,37 · +0,35%
3 thg 12, 2025104,86+0,23 · +0,22%
2 thg 12, 2025104,630,00 · 0,00%
1 thg 12, 2025104,62−1,16 · −1,10%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.