Tất cả tỷ giá

Tỷ giá AMD sang PLN

1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 AMD = 0,01089 PLN1 PLN = 91,857 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,01054
Cao nhất
0,01089
Trung bình
0,01072
Thay đổi
+2,95%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,01089+0,00007 · +0,66%
23 thg 10, 20260,01081+0,00008 · +0,77%
22 thg 10, 20260,01073−0,00004 · −0,35%
21 thg 10, 20260,01077+0,00002 · +0,18%
20 thg 10, 20260,01075+0,00001 · +0,12%
19 thg 10, 20260,01074+0,00001 · +0,07%
18 thg 10, 20260,010730,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,01073−0,00003 · −0,30%
16 thg 10, 20260,01076−0,00001 · −0,13%
15 thg 10, 20260,010780,00000 · 0,00%
14 thg 10, 20260,01078−0,00006 · −0,59%
13 thg 10, 20260,01084+0,00003 · +0,28%
12 thg 10, 20260,010810,00000 · 0,00%
11 thg 10, 20260,01081+0,00001 · +0,05%
10 thg 10, 20260,0108+0,00004 · +0,39%
9 thg 10, 20260,01076−0,00007 · −0,68%
8 thg 10, 20260,01084+0,00007 · +0,67%
7 thg 10, 20260,01076−0,00003 · −0,31%
6 thg 10, 20260,0108−0,00003 · −0,31%
5 thg 10, 20260,01083+0,00008 · +0,77%
4 thg 10, 20260,01075+0,00001 · +0,06%
3 thg 10, 20260,01074+0,00009 · +0,82%
2 thg 10, 20260,01065+0,00007 · +0,64%
1 thg 10, 20260,01059−0,00002 · −0,18%
30 thg 9, 20260,0106+0,00002 · +0,16%
29 thg 9, 20260,01059+0,00005 · +0,47%
28 thg 9, 20260,01054−0,00001 · −0,09%
27 thg 9, 20260,01055−0,00001 · −0,10%
26 thg 9, 20260,01056−0,00005 · −0,50%
25 thg 9, 20260,01061+0,00004 · +0,35%

Số tiền phổ biến

  • 100 AMD1,09 PLN
  • 500 AMD5,44 PLN
  • 1.000 AMD10,89 PLN
  • 5.000 AMD54,43 PLN
  • 10.000 AMD108,86 PLN
  • 50.000 AMD544,32 PLN
  • 100.000 AMD1.088,64 PLN
  • 500.000 AMD5.443,22 PLN
  • 1.000.000 AMD10.886,44 PLN
  • 1 PLN91,86 AMD
  • 5 PLN459,29 AMD
  • 10 PLN918,57 AMD
  • 50 PLN4.592,87 AMD
  • 100 PLN9.185,74 AMD
  • 500 PLN45.928,7 AMD
  • 1.000 PLN91.857,4 AMD
  • 5.000 PLN459.286,98 AMD
  • 10.000 PLN918.573,95 AMD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá AMD sang PLN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 AMD = 0,01089 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 91,857 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá AMD sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,95%: thấp nhất 0,01054, cao nhất 0,01089, trung bình 0,01072 PLN cho 1 AMD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.