Tỷ giá PLN sang AMD hôm nay

Tỷ giá PLN sang AMD tháng 4 năm 2026

PLN/AMD: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
101,75
Đóng cửa
101,70
Thấp nhất
101,47
Cao nhất
104,27
Thay đổi
+0,55%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 2026101,70−0,65 · −0,64%
29 thg 4, 2026102,35−0,01 · −0,01%
28 thg 4, 2026102,36−0,24 · −0,24%
27 thg 4, 2026102,61+0,05 · +0,05%
26 thg 4, 2026102,56−0,15 · −0,14%
25 thg 4, 2026102,70+0,40 · +0,40%
24 thg 4, 2026102,30−1,06 · −1,03%
23 thg 4, 2026103,36+0,06 · +0,06%
22 thg 4, 2026103,30−0,46 · −0,45%
21 thg 4, 2026103,76−0,41 · −0,39%
20 thg 4, 2026104,17−0,10 · −0,10%
19 thg 4, 2026104,27+0,18 · +0,18%
18 thg 4, 2026104,09+0,46 · +0,45%
17 thg 4, 2026103,63−0,29 · −0,28%
16 thg 4, 2026103,92−0,05 · −0,05%
15 thg 4, 2026103,97+0,06 · +0,06%
14 thg 4, 2026103,91+0,78 · +0,76%
13 thg 4, 2026103,13−0,39 · −0,37%
12 thg 4, 2026103,52−0,04 · −0,04%
11 thg 4, 2026103,56+0,05 · +0,04%
10 thg 4, 2026103,51+0,31 · +0,30%
9 thg 4, 2026103,20+0,55 · +0,54%
8 thg 4, 2026102,65+0,96 · +0,94%
7 thg 4, 2026101,69+0,16 · +0,15%
6 thg 4, 2026101,53−0,01 · −0,01%
5 thg 4, 2026101,54−0,01 · −0,01%
4 thg 4, 2026101,55+0,08 · +0,08%
3 thg 4, 2026101,47−0,01 · −0,01%
2 thg 4, 2026101,48−0,27 · −0,27%
1 thg 4, 2026101,75+0,61 · +0,60%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.