Tỷ giá PLN sang AMD hôm nay

Tỷ giá PLN sang AMD tháng 1 năm 2026

PLN/AMD: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
106,24
Đóng cửa
107,00
Thấp nhất
104,18
Cao nhất
107,53
Thay đổi
+0,92%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 2026107,00−0,03 · −0,02%
30 thg 1, 2026107,02−0,50 · −0,47%
29 thg 1, 2026107,53+0,64 · +0,60%
28 thg 1, 2026106,89+1,24 · +1,17%
27 thg 1, 2026105,65−1,21 · −1,13%
26 thg 1, 2026106,86−0,61 · −0,57%
25 thg 1, 2026107,47+0,80 · +0,75%
24 thg 1, 2026106,66+0,62 · +0,58%
23 thg 1, 2026106,05+1,40 · +1,34%
22 thg 1, 2026104,64−0,67 · −0,63%
21 thg 1, 2026105,31+0,87 · +0,84%
20 thg 1, 2026104,44+0,26 · +0,25%
19 thg 1, 2026104,18−0,27 · −0,26%
18 thg 1, 2026104,450,00 · 0,00%
17 thg 1, 2026104,45−0,03 · −0,03%
16 thg 1, 2026104,48−0,10 · −0,09%
15 thg 1, 2026104,57−0,61 · −0,58%
14 thg 1, 2026105,19−0,30 · −0,28%
13 thg 1, 2026105,48+0,04 · +0,04%
12 thg 1, 2026105,44−0,69 · −0,65%
11 thg 1, 2026106,13+0,85 · +0,81%
10 thg 1, 2026105,28+0,12 · +0,11%
9 thg 1, 2026105,16−0,36 · −0,34%
8 thg 1, 2026105,52−0,17 · −0,16%
7 thg 1, 2026105,69−0,44 · −0,41%
6 thg 1, 2026106,13+0,12 · +0,12%
5 thg 1, 2026106,00−1,02 · −0,95%
4 thg 1, 2026107,02+0,86 · +0,81%
3 thg 1, 2026106,16−0,21 · −0,20%
2 thg 1, 2026106,37+0,13 · +0,12%
1 thg 1, 2026106,24+0,23 · +0,21%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.