Tỷ giá PLN sang AMD hôm nay

Tỷ giá PLN sang AMD tháng 8 năm 2026

PLN/AMD: tỷ giá theo ngày trong tháng 8 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
97,85
Đóng cửa
97,755
Thấp nhất
97,329
Cao nhất
98,888
Thay đổi
+0,18%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 8, 202697,755+0,399 · +0,41%
30 thg 8, 202697,356+0,027 · +0,03%
29 thg 8, 202697,329−0,455 · −0,47%
28 thg 8, 202697,784−0,256 · −0,26%
27 thg 8, 202698,04−0,673 · −0,68%
26 thg 8, 202698,713−0,165 · −0,17%
25 thg 8, 202698,879+0,208 · +0,21%
24 thg 8, 202698,67−0,217 · −0,22%
23 thg 8, 202698,888+0,001 · 0,00%
22 thg 8, 202698,886+0,154 · +0,16%
21 thg 8, 202698,732+0,552 · +0,56%
20 thg 8, 202698,181+0,659 · +0,68%
19 thg 8, 202697,521−0,621 · −0,63%
18 thg 8, 202698,143−0,027 · −0,03%
17 thg 8, 202698,17−0,090 · −0,09%
16 thg 8, 202698,26−0,002 · 0,00%
15 thg 8, 202698,262+0,475 · +0,49%
14 thg 8, 202697,787−0,189 · −0,19%
13 thg 8, 202697,976−0,094 · −0,10%
12 thg 8, 202698,069−0,118 · −0,12%
11 thg 8, 202698,187+0,050 · +0,05%
10 thg 8, 202698,138−0,329 · −0,33%
9 thg 8, 202698,467+0,002 · 0,00%
8 thg 8, 202698,465+0,391 · +0,40%
7 thg 8, 202698,074−0,127 · −0,13%
6 thg 8, 202698,201−0,125 · −0,13%
5 thg 8, 202698,326+0,616 · +0,63%
4 thg 8, 202697,71+0,149 · +0,15%
3 thg 8, 202697,561−0,312 · −0,32%
2 thg 8, 202697,872+0,023 · +0,02%
1 thg 8, 202697,85+0,275 · +0,28%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.