Tỷ giá PLN sang AMD hôm nay

Tỷ giá PLN sang AMD tháng 10 năm 2026

PLN/AMD: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
94,467
Đóng cửa
91,865
Thấp nhất
91,857
Cao nhất
94,467
Thay đổi
−2,58%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202691,865+0,008 · +0,01%
24 thg 10, 202691,857−0,610 · −0,66%
23 thg 10, 202692,468−0,713 · −0,76%
22 thg 10, 202693,18+0,328 · +0,35%
21 thg 10, 202692,852−0,164 · −0,18%
20 thg 10, 202693,016−0,116 · −0,12%
19 thg 10, 202693,132−0,067 · −0,07%
18 thg 10, 202693,198−0,009 · −0,01%
17 thg 10, 202693,207+0,279 · +0,30%
16 thg 10, 202692,929+0,123 · +0,13%
15 thg 10, 202692,806+0,001 · 0,00%
14 thg 10, 202692,805+0,546 · +0,59%
13 thg 10, 202692,259−0,258 · −0,28%
12 thg 10, 202692,517−0,001 · 0,00%
11 thg 10, 202692,518−0,044 · −0,05%
10 thg 10, 202692,562−0,358 · −0,38%
9 thg 10, 202692,919+0,630 · +0,68%
8 thg 10, 202692,289−0,618 · −0,66%
7 thg 10, 202692,907+0,289 · +0,31%
6 thg 10, 202692,619+0,288 · +0,31%
5 thg 10, 202692,331−0,712 · −0,77%
4 thg 10, 202693,043−0,054 · −0,06%
3 thg 10, 202693,096−0,767 · −0,82%
2 thg 10, 202693,863−0,604 · −0,64%
1 thg 10, 202694,467+0,169 · +0,18%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.