Tỷ giá JPY sang AMD
1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Dram Armenia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 JPY = 2,302 AMD1 AMD = 0,43446 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 2,279
- Cao nhất
- 2,314
- Trung bình
- 2,295
- Thay đổi
- −0,08%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 2,302 | +0,002 · +0,07% |
| 23 thg 10, 2026 | 2,30 | +0,010 · +0,45% |
| 22 thg 10, 2026 | 2,29 | +0,005 · +0,23% |
| 21 thg 10, 2026 | 2,285 | 0,000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 2,285 | −0,009 · −0,39% |
| 19 thg 10, 2026 | 2,294 | +0,001 · +0,02% |
| 18 thg 10, 2026 | 2,293 | 0,000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 2,293 | +0,004 · +0,18% |
| 16 thg 10, 2026 | 2,289 | −0,002 · −0,07% |
| 15 thg 10, 2026 | 2,29 | +0,004 · +0,16% |
| 14 thg 10, 2026 | 2,287 | −0,001 · −0,04% |
| 13 thg 10, 2026 | 2,288 | −0,001 · −0,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 2,288 | −0,001 · −0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 2,289 | 0,000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 2,289 | 0,000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 2,288 | +0,009 · +0,41% |
| 8 thg 10, 2026 | 2,279 | −0,005 · −0,22% |
| 7 thg 10, 2026 | 2,284 | −0,004 · −0,17% |
| 6 thg 10, 2026 | 2,288 | −0,004 · −0,16% |
| 5 thg 10, 2026 | 2,292 | −0,005 · −0,21% |
| 4 thg 10, 2026 | 2,296 | 0,000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 2,296 | −0,016 · −0,69% |
| 2 thg 10, 2026 | 2,312 | +0,012 · +0,51% |
| 1 thg 10, 2026 | 2,301 | −0,013 · −0,56% |
| 30 thg 9, 2026 | 2,314 | +0,005 · +0,21% |
| 29 thg 9, 2026 | 2,309 | −0,001 · −0,06% |
| 28 thg 9, 2026 | 2,31 | −0,001 · −0,04% |
| 27 thg 9, 2026 | 2,311 | 0,000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 2,311 | +0,018 · +0,80% |
| 25 thg 9, 2026 | 2,293 | −0,011 · −0,46% |
Số tiền phổ biến
- 10 JPY23,02 AMD
- 50 JPY115,09 AMD
- 100 JPY230,17 AMD
- 500 JPY1.150,86 AMD
- 1.000 JPY2.301,72 AMD
- 5.000 JPY11.508,6 AMD
- 10.000 JPY23.017,2 AMD
- 50.000 JPY115.086,02 AMD
- 100.000 JPY230.172,04 AMD
- 100 AMD43,45 JPY
- 500 AMD217,23 JPY
- 1.000 AMD434,46 JPY
- 5.000 AMD2.172,29 JPY
- 10.000 AMD4.344,58 JPY
- 50.000 AMD21.722,88 JPY
- 100.000 AMD43.445,76 JPY
- 500.000 AMD217.228,82 JPY
- 1.000.000 AMD434.457,64 JPY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá JPY sang AMD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 JPY = 2,302 AMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AMD = 0,43446 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá JPY sang AMD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,08%: thấp nhất 2,279, cao nhất 2,314, trung bình 2,295 AMD cho 1 JPY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.