Tỷ giá PLN sang AMD hôm nay

Tỷ giá PLN sang AMD tháng 3 năm 2026

PLN/AMD: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
105,45
Đóng cửa
101,14
Thấp nhất
100,47
Cao nhất
105,45
Thay đổi
−4,09%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 2026101,14−0,26 · −0,26%
30 thg 3, 2026101,41+0,07 · +0,07%
29 thg 3, 2026101,33+0,02 · +0,02%
28 thg 3, 2026101,32−0,32 · −0,31%
27 thg 3, 2026101,64−0,47 · −0,46%
26 thg 3, 2026102,10−0,32 · −0,31%
25 thg 3, 2026102,420,00 · 0,00%
24 thg 3, 2026102,43+0,49 · +0,49%
23 thg 3, 2026101,93−0,25 · −0,25%
22 thg 3, 2026102,18+0,03 · +0,03%
21 thg 3, 2026102,16+0,29 · +0,28%
20 thg 3, 2026101,87+0,07 · +0,07%
19 thg 3, 2026101,80−0,19 · −0,18%
18 thg 3, 2026101,99+0,50 · +0,49%
17 thg 3, 2026101,49+0,28 · +0,27%
16 thg 3, 2026101,21+0,48 · +0,47%
15 thg 3, 2026100,73−0,11 · −0,11%
14 thg 3, 2026100,85−1,01 · −0,99%
13 thg 3, 2026101,86−0,47 · −0,46%
12 thg 3, 2026102,33−0,43 · −0,42%
11 thg 3, 2026102,76−0,23 · −0,22%
10 thg 3, 2026102,99+2,53 · +2,52%
9 thg 3, 2026100,47−2,36 · −2,30%
8 thg 3, 2026102,83+0,20 · +0,19%
7 thg 3, 2026102,63+0,05 · +0,05%
6 thg 3, 2026102,58+0,10 · +0,10%
5 thg 3, 2026102,48+0,71 · +0,70%
4 thg 3, 2026101,77−2,36 · −2,27%
3 thg 3, 2026104,13−1,04 · −0,99%
2 thg 3, 2026105,16−0,28 · −0,27%
1 thg 3, 2026105,45−0,01 · −0,01%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.