Tỷ giá MYR sang UAH
1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MYR = 11,056 UAH1 UAH = 0,09045 MYRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 10,944
- Cao nhất
- 11,102
- Trung bình
- 11,008
- Thay đổi
- +0,26%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 11,056 | −0,047 · −0,42% |
| 24 thg 10, 2026 | 11,102 | +0,061 · +0,56% |
| 23 thg 10, 2026 | 11,041 | +0,007 · +0,06% |
| 22 thg 10, 2026 | 11,034 | −0,002 · −0,01% |
| 21 thg 10, 2026 | 11,036 | +0,005 · +0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 11,031 | +0,013 · +0,11% |
| 19 thg 10, 2026 | 11,018 | +0,019 · +0,17% |
| 18 thg 10, 2026 | 10,999 | +0,005 · +0,04% |
| 17 thg 10, 2026 | 10,994 | −0,002 · −0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 10,996 | −0,035 · −0,31% |
| 15 thg 10, 2026 | 11,031 | −0,016 · −0,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 11,047 | +0,022 · +0,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 11,025 | +0,030 · +0,28% |
| 12 thg 10, 2026 | 10,994 | +0,010 · +0,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 10,984 | −0,005 · −0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 10,989 | −0,002 · −0,01% |
| 9 thg 10, 2026 | 10,991 | +0,022 · +0,20% |
| 8 thg 10, 2026 | 10,969 | −0,003 · −0,03% |
| 7 thg 10, 2026 | 10,973 | −0,051 · −0,46% |
| 6 thg 10, 2026 | 11,024 | +0,023 · +0,21% |
| 5 thg 10, 2026 | 11,001 | +0,016 · +0,15% |
| 4 thg 10, 2026 | 10,985 | −0,023 · −0,21% |
| 3 thg 10, 2026 | 11,008 | +0,014 · +0,13% |
| 2 thg 10, 2026 | 10,994 | +0,050 · +0,46% |
| 1 thg 10, 2026 | 10,944 | −0,035 · −0,32% |
| 30 thg 9, 2026 | 10,979 | −0,023 · −0,21% |
| 29 thg 9, 2026 | 11,002 | +0,028 · +0,26% |
| 28 thg 9, 2026 | 10,974 | −0,039 · −0,36% |
| 27 thg 9, 2026 | 11,013 | +0,025 · +0,23% |
| 26 thg 9, 2026 | 10,988 | −0,039 · −0,36% |
Số tiền phổ biến
- 1 MYR11,06 UAH
- 5 MYR55,28 UAH
- 10 MYR110,56 UAH
- 50 MYR552,78 UAH
- 100 MYR1.105,55 UAH
- 500 MYR5.527,77 UAH
- 1.000 MYR11.055,54 UAH
- 5.000 MYR55.277,68 UAH
- 10.000 MYR110.555,36 UAH
- 10 UAH0,9045 MYR
- 50 UAH4,52 MYR
- 100 UAH9,05 MYR
- 500 UAH45,23 MYR
- 1.000 UAH90,45 MYR
- 5.000 UAH452,26 MYR
- 10.000 UAH904,52 MYR
- 50.000 UAH4.522,62 MYR
- 100.000 UAH9.045,24 MYR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MYR sang UAH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MYR = 11,056 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 0,09045 MYR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MYR sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,26%: thấp nhất 10,944, cao nhất 11,102, trung bình 11,008 UAH cho 1 MYR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.