Tỷ giá MYR sang UAH hôm nay

Tỷ giá MYR sang UAH tháng 5 năm 2026

MYR/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
11,071
Đóng cửa
11,165
Thấp nhất
11,069
Cao nhất
11,248
Thay đổi
+0,47%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 202611,165+0,010 · +0,09%
30 thg 5, 202611,155−0,010 · −0,09%
29 thg 5, 202611,165+0,032 · +0,29%
28 thg 5, 202611,133−0,027 · −0,24%
27 thg 5, 202611,16−0,002 · −0,02%
26 thg 5, 202611,162+0,002 · +0,02%
25 thg 5, 202611,16+0,023 · +0,20%
24 thg 5, 202611,137+0,008 · +0,07%
23 thg 5, 202611,129−0,033 · −0,29%
22 thg 5, 202611,162+0,018 · +0,16%
21 thg 5, 202611,144+0,037 · +0,33%
20 thg 5, 202611,107+0,001 · +0,01%
19 thg 5, 202611,107−0,016 · −0,15%
18 thg 5, 202611,123−0,008 · −0,07%
17 thg 5, 202611,131−0,026 · −0,23%
16 thg 5, 202611,157−0,039 · −0,35%
15 thg 5, 202611,196+0,011 · +0,10%
14 thg 5, 202611,185−0,005 · −0,05%
13 thg 5, 202611,191+0,022 · +0,20%
12 thg 5, 202611,169+0,018 · +0,16%
11 thg 5, 202611,15−0,023 · −0,20%
10 thg 5, 202611,173−0,028 · −0,25%
9 thg 5, 202611,201−0,012 · −0,11%
8 thg 5, 202611,213−0,035 · −0,31%
7 thg 5, 202611,248+0,154 · +1,39%
6 thg 5, 202611,094−0,025 · −0,22%
5 thg 5, 202611,119+0,009 · +0,08%
4 thg 5, 202611,11+0,040 · +0,36%
3 thg 5, 202611,0690,000 · 0,00%
2 thg 5, 202611,069−0,001 · −0,01%
1 thg 5, 202611,071−0,042 · −0,38%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.