Tỷ giá MYR sang UAH hôm nay

Tỷ giá MYR sang UAH tháng 3 năm 2026

MYR/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
11,093
Đóng cửa
10,90
Thấp nhất
10,90
Cao nhất
11,254
Thay đổi
−1,60%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 202610,90−0,011 · −0,10%
30 thg 3, 202610,911−0,019 · −0,18%
29 thg 3, 202610,93−0,242 · −2,16%
28 thg 3, 202611,171+0,224 · +2,04%
27 thg 3, 202610,948−0,071 · −0,64%
26 thg 3, 202611,018−0,093 · −0,84%
25 thg 3, 202611,112−0,019 · −0,17%
24 thg 3, 202611,131+0,024 · +0,22%
23 thg 3, 202611,107−0,022 · −0,20%
22 thg 3, 202611,129+0,014 · +0,12%
21 thg 3, 202611,116−0,016 · −0,14%
20 thg 3, 202611,131−0,065 · −0,58%
19 thg 3, 202611,196−0,037 · −0,33%
18 thg 3, 202611,233−0,001 · −0,01%
17 thg 3, 202611,235+0,001 · +0,01%
16 thg 3, 202611,233+0,014 · +0,13%
15 thg 3, 202611,219−0,003 · −0,03%
14 thg 3, 202611,222−0,032 · −0,28%
13 thg 3, 202611,254+0,020 · +0,18%
12 thg 3, 202611,234+0,046 · +0,41%
11 thg 3, 202611,188+0,041 · +0,37%
10 thg 3, 202611,146+0,103 · +0,93%
9 thg 3, 202611,043−0,045 · −0,41%
8 thg 3, 202611,088+0,014 · +0,12%
7 thg 3, 202611,075+0,003 · +0,03%
6 thg 3, 202611,071−0,082 · −0,73%
5 thg 3, 202611,153+0,122 · +1,11%
4 thg 3, 202611,031−0,010 · −0,09%
3 thg 3, 202611,041−0,046 · −0,41%
2 thg 3, 202611,087−0,006 · −0,06%
1 thg 3, 202611,093+0,015 · +0,14%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.