Tỷ giá MYR sang UAH hôm nay

Tỷ giá MYR sang UAH tháng 12 năm 2025

MYR/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
10,224
Đóng cửa
10,448
Thấp nhất
10,224
Cao nhất
10,448
Thay đổi
+2,27%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 202510,448+0,013 · +0,13%
30 thg 12, 202510,435+0,038 · +0,37%
29 thg 12, 202510,397+0,014 · +0,13%
28 thg 12, 202510,383−0,025 · −0,24%
27 thg 12, 202510,408−0,006 · −0,06%
26 thg 12, 202510,415+0,015 · +0,14%
25 thg 12, 202510,40+0,066 · +0,64%
24 thg 12, 202510,333+0,010 · +0,09%
23 thg 12, 202510,324−0,038 · −0,36%
22 thg 12, 202510,361−0,013 · −0,13%
21 thg 12, 202510,375+0,008 · +0,08%
20 thg 12, 202510,367+0,021 · +0,20%
19 thg 12, 202510,346−0,001 · −0,01%
18 thg 12, 202510,347−0,015 · −0,15%
17 thg 12, 202510,362+0,050 · +0,49%
16 thg 12, 202510,312−0,018 · −0,17%
15 thg 12, 202510,33+0,015 · +0,14%
14 thg 12, 202510,315+0,005 · +0,04%
13 thg 12, 202510,311+0,015 · +0,15%
12 thg 12, 202510,296−0,013 · −0,13%
11 thg 12, 202510,309+0,079 · +0,77%
9 thg 12, 202510,23−0,007 · −0,07%
8 thg 12, 202510,237−0,005 · −0,05%
7 thg 12, 202510,242−0,040 · −0,39%
6 thg 12, 202510,282+0,032 · +0,31%
5 thg 12, 202510,25+0,006 · +0,06%
4 thg 12, 202510,244−0,009 · −0,09%
3 thg 12, 202510,253−0,002 · −0,02%
2 thg 12, 202510,255+0,031 · +0,30%
1 thg 12, 202510,224+0,008 · +0,08%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.