Tỷ giá UAH sang MYR
1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UAH = 0,09 MYR1 MYR = 11,111 UAHCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,09
- Cao nhất
- 0,09137
- Trung bình
- 0,09082
- Thay đổi
- −1,11%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,09 | −0,00045 · −0,50% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,09045 | +0,00038 · +0,42% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,09007 | −0,00050 · −0,55% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,09057 | −0,00005 · −0,06% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,09063 | +0,00001 · +0,01% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,09061 | −0,00004 · −0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,09066 | −0,00010 · −0,11% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,09076 | −0,00016 · −0,17% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,09092 | −0,00004 · −0,04% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,09096 | +0,00002 · +0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,09094 | +0,00029 · +0,31% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,09065 | +0,00013 · +0,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,09052 | −0,00018 · −0,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,09071 | −0,00025 · −0,27% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,09096 | −0,00008 · −0,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,09104 | +0,00004 · +0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,091 | +0,00001 · +0,01% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,09098 | −0,00018 · −0,20% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,09116 | +0,00003 · +0,03% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,09113 | +0,00042 · +0,46% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,09071 | −0,00019 · −0,21% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0909 | −0,00013 · −0,15% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,09103 | +0,00019 · +0,21% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,09084 | −0,00012 · −0,13% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,09096 | −0,00042 · −0,46% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,09137 | +0,00029 · +0,32% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,09108 | +0,00019 · +0,21% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,09089 | −0,00023 · −0,26% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,09113 | +0,00032 · +0,36% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0908 | −0,00021 · −0,23% |
Số tiền phổ biến
- 10 UAH0,9 MYR
- 50 UAH4,5 MYR
- 100 UAH9 MYR
- 500 UAH45 MYR
- 1.000 UAH90 MYR
- 5.000 UAH450,01 MYR
- 10.000 UAH900,03 MYR
- 50.000 UAH4.500,15 MYR
- 100.000 UAH9.000,29 MYR
- 1 MYR11,11 UAH
- 5 MYR55,55 UAH
- 10 MYR111,11 UAH
- 50 MYR555,54 UAH
- 100 MYR1.111,08 UAH
- 500 MYR5.555,38 UAH
- 1.000 MYR11.110,75 UAH
- 5.000 MYR55.553,76 UAH
- 10.000 MYR111.107,51 UAH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UAH sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UAH = 0,09 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 11,111 UAH. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UAH sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,11%: thấp nhất 0,09, cao nhất 0,09137, trung bình 0,09082 MYR cho 1 UAH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.