Tỷ giá KZT sang JPY hôm nay

Tỷ giá KZT sang JPY tháng 5 năm 2026

KZT/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,33948
Đóng cửa
0,32716
Thấp nhất
0,32622
Cao nhất
0,34095
Thay đổi
−5,49%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,32716+0,00094 · +0,29%
30 thg 5, 20260,32622−0,00354 · −1,07%
29 thg 5, 20260,32976−0,00299 · −0,90%
28 thg 5, 20260,33275+0,00102 · +0,31%
27 thg 5, 20260,33173−0,00456 · −1,35%
26 thg 5, 20260,33628−0,00021 · −0,06%
25 thg 5, 20260,33649−0,00106 · −0,31%
24 thg 5, 20260,33755−0,00014 · −0,04%
23 thg 5, 20260,33769−0,00004 · −0,01%
22 thg 5, 20260,33773+0,00063 · +0,19%
21 thg 5, 20260,3371+0,00023 · +0,07%
20 thg 5, 20260,33686−0,00185 · −0,55%
19 thg 5, 20260,33871+0,00084 · +0,25%
18 thg 5, 20260,33787−0,00023 · −0,07%
17 thg 5, 20260,3381−0,00021 · −0,06%
16 thg 5, 20260,33832+0,00354 · +1,06%
15 thg 5, 20260,33478−0,00165 · −0,49%
14 thg 5, 20260,33643−0,00255 · −0,75%
13 thg 5, 20260,33898−0,00098 · −0,29%
12 thg 5, 20260,33996−0,00099 · −0,29%
11 thg 5, 20260,34095+0,00104 · +0,31%
10 thg 5, 20260,33991+0,00090 · +0,27%
9 thg 5, 20260,33901+0,00132 · +0,39%
8 thg 5, 20260,33769+0,00019 · +0,06%
7 thg 5, 20260,3375−0,00292 · −0,86%
6 thg 5, 20260,34042+0,00155 · +0,46%
5 thg 5, 20260,33887−0,00052 · −0,15%
4 thg 5, 20260,33939+0,00035 · +0,10%
3 thg 5, 20260,339040,00000 · 0,00%
2 thg 5, 20260,33904−0,00044 · −0,13%
1 thg 5, 20260,33948−0,00670 · −1,93%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.