Tỷ giá KZT sang JPY hôm nay

Tỷ giá KZT sang JPY tháng 10 năm 2026

KZT/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,35959
Đóng cửa
0,34768
Thấp nhất
0,34604
Cao nhất
0,35959
Thay đổi
−2,70%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,34768+0,00164 · +0,47%
26 thg 10, 20260,34604−0,00078 · −0,22%
25 thg 10, 20260,34682+0,00013 · +0,04%
24 thg 10, 20260,34669−0,00267 · −0,76%
23 thg 10, 20260,34935−0,00270 · −0,77%
22 thg 10, 20260,35205+0,00101 · +0,29%
21 thg 10, 20260,35105−0,00043 · −0,12%
20 thg 10, 20260,35147+0,00264 · +0,76%
19 thg 10, 20260,34884−0,00011 · −0,03%
18 thg 10, 20260,34895−0,00040 · −0,12%
17 thg 10, 20260,34935+0,00062 · +0,18%
16 thg 10, 20260,34873−0,00066 · −0,19%
15 thg 10, 20260,34939−0,00299 · −0,85%
14 thg 10, 20260,35239+0,00044 · +0,12%
13 thg 10, 20260,35195+0,00260 · +0,74%
12 thg 10, 20260,34935+0,00049 · +0,14%
11 thg 10, 20260,34886−0,00005 · −0,01%
10 thg 10, 20260,34891−0,00129 · −0,37%
9 thg 10, 20260,3502−0,00358 · −1,01%
8 thg 10, 20260,35378+0,00229 · +0,65%
7 thg 10, 20260,35149+0,00420 · +1,21%
6 thg 10, 20260,34728−0,00517 · −1,47%
5 thg 10, 20260,35245+0,00081 · +0,23%
4 thg 10, 20260,35164−0,00043 · −0,12%
3 thg 10, 20260,35207−0,00476 · −1,33%
2 thg 10, 20260,35683−0,00276 · −0,77%
1 thg 10, 20260,35959+0,00225 · +0,63%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.