Tỷ giá KZT sang JPY hôm nay

Tỷ giá KZT sang JPY tháng 12 năm 2025

KZT/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,30343
Đóng cửa
0,31122
Thấp nhất
0,29851
Cao nhất
0,31138
Thay đổi
+2,19%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,31122−0,00016 · −0,05%
30 thg 12, 20250,31138+0,00191 · +0,62%
29 thg 12, 20250,30947−0,00062 · −0,20%
28 thg 12, 20250,31009+0,00051 · +0,16%
27 thg 12, 20250,30958+0,00340 · +1,11%
26 thg 12, 20250,30618+0,00285 · +0,94%
25 thg 12, 20250,30333−0,00239 · −0,78%
24 thg 12, 20250,30571+0,00193 · +0,64%
23 thg 12, 20250,30378−0,00014 · −0,05%
22 thg 12, 20250,30392−0,00090 · −0,29%
21 thg 12, 20250,30482+0,00004 · +0,01%
20 thg 12, 20250,30478+0,00300 · +0,99%
19 thg 12, 20250,30178−0,00100 · −0,33%
18 thg 12, 20250,30278+0,00292 · +0,97%
17 thg 12, 20250,29987−0,00053 · −0,18%
16 thg 12, 20250,3004+0,00159 · +0,53%
15 thg 12, 20250,29881+0,00031 · +0,10%
14 thg 12, 20250,29851−0,00047 · −0,16%
13 thg 12, 20250,29898−0,00043 · −0,14%
12 thg 12, 20250,29941−0,00053 · −0,18%
11 thg 12, 20250,29994−0,00499 · −1,64%
9 thg 12, 20250,30493−0,00124 · −0,41%
8 thg 12, 20250,30618−0,00135 · −0,44%
7 thg 12, 20250,30752+0,00053 · +0,17%
6 thg 12, 20250,30699+0,00033 · +0,11%
5 thg 12, 20250,30666−0,00217 · −0,70%
4 thg 12, 20250,30883+0,00203 · +0,66%
3 thg 12, 20250,30679+0,00210 · +0,69%
2 thg 12, 20250,30469+0,00127 · +0,42%
1 thg 12, 20250,30343−0,00112 · −0,37%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.