Tỷ giá KZT sang TRY
1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KZT = 0,10989 TRY1 TRY = 9,10 KZTCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,10801
- Cao nhất
- 0,11145
- Trung bình
- 0,10989
- Thay đổi
- +0,23%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,10989 | −0,00078 · −0,70% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,11066 | −0,00010 · −0,09% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,11076 | +0,00062 · +0,56% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,11014 | +0,00002 · +0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,11012 | +0,00078 · +0,72% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,10934 | +0,00017 · +0,16% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,10917 | −0,00044 · −0,40% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,1096 | +0,00026 · +0,24% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,10934 | −0,00020 · −0,18% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,10954 | −0,00048 · −0,43% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,11001 | +0,00025 · +0,23% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,10976 | +0,00094 · +0,87% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,10882 | +0,00030 · +0,28% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,10852 | −0,00042 · −0,38% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,10894 | −0,00032 · −0,29% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,10926 | −0,00078 · −0,71% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,11004 | +0,00091 · +0,83% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,10913 | +0,00112 · +1,04% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,10801 | −0,00160 · −1,46% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,10961 | +0,00015 · +0,14% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,10946 | −0,00014 · −0,13% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,10959 | −0,00144 · −1,30% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,11103 | −0,00032 · −0,29% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,11135 | −0,00010 · −0,09% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,11145 | +0,00041 · +0,37% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,11104 | +0,00052 · +0,47% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,11052 | −0,00005 · −0,04% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,11056 | +0,00013 · +0,12% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,11044 | −0,00029 · −0,26% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,11073 | +0,00109 · +0,99% |
Số tiền phổ biến
- 100 KZT10,99 TRY
- 500 KZT54,94 TRY
- 1.000 KZT109,89 TRY
- 5.000 KZT549,43 TRY
- 10.000 KZT1.098,87 TRY
- 50.000 KZT5.494,34 TRY
- 100.000 KZT10.988,69 TRY
- 500.000 KZT54.943,45 TRY
- 1.000.000 KZT109.886,9 TRY
- 1 TRY9,1 KZT
- 5 TRY45,5 KZT
- 10 TRY91 KZT
- 50 TRY455,01 KZT
- 100 TRY910,03 KZT
- 500 TRY4.550,13 KZT
- 1.000 TRY9.100,27 KZT
- 5.000 TRY45.501,33 KZT
- 10.000 TRY91.002,66 KZT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KZT sang TRY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KZT = 0,10989 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 9,10 KZT. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KZT sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,23%: thấp nhất 0,10801, cao nhất 0,11145, trung bình 0,10989 TRY cho 1 KZT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.