Tỷ giá KZT sang JPY hôm nay

Tỷ giá KZT sang JPY tháng 6 năm 2026

KZT/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 6 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,32847
Đóng cửa
0,33424
Thấp nhất
0,32603
Cao nhất
0,33424
Thay đổi
+2,17%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 6, 20260,33424+0,00136 · +0,41%
29 thg 6, 20260,33289+0,00006 · +0,02%
28 thg 6, 20260,33283−0,00026 · −0,08%
27 thg 6, 20260,33308+0,00003 · +0,01%
26 thg 6, 20260,33306+0,00045 · +0,13%
25 thg 6, 20260,33261+0,00077 · +0,23%
24 thg 6, 20260,33184+0,00047 · +0,14%
23 thg 6, 20260,33137−0,00001 · 0,00%
22 thg 6, 20260,33139+0,00092 · +0,28%
21 thg 6, 20260,33046−0,00024 · −0,07%
20 thg 6, 20260,3307−0,00018 · −0,06%
19 thg 6, 20260,33089+0,00196 · +0,60%
18 thg 6, 20260,32893+0,00047 · +0,14%
17 thg 6, 20260,32846+0,00111 · +0,34%
16 thg 6, 20260,32736+0,00029 · +0,09%
15 thg 6, 20260,32707−0,00031 · −0,10%
14 thg 6, 20260,32738+0,00012 · +0,04%
13 thg 6, 20260,32726−0,00151 · −0,46%
12 thg 6, 20260,32877−0,00014 · −0,04%
11 thg 6, 20260,32891+0,00028 · +0,09%
10 thg 6, 20260,32863−0,00135 · −0,41%
9 thg 6, 20260,32998+0,00018 · +0,05%
8 thg 6, 20260,3298+0,00051 · +0,15%
7 thg 6, 20260,32929−0,00068 · −0,21%
6 thg 6, 20260,32997+0,00058 · +0,18%
5 thg 6, 20260,32939+0,00158 · +0,48%
4 thg 6, 20260,32781+0,00179 · +0,55%
3 thg 6, 20260,32603−0,00141 · −0,43%
2 thg 6, 20260,32744−0,00103 · −0,31%
1 thg 6, 20260,32847+0,00132 · +0,40%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.