Tỷ giá KZT sang JPY hôm nay

Tỷ giá KZT sang JPY tháng 8 năm 2026

KZT/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 8 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,33268
Đóng cửa
0,34404
Thấp nhất
0,33048
Cao nhất
0,34815
Thay đổi
+1,44%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 8, 20260,34404−0,00066 · −0,19%
30 thg 8, 20260,3447−0,00052 · −0,15%
29 thg 8, 20260,34522+0,00064 · +0,19%
28 thg 8, 20260,34459−0,00040 · −0,12%
27 thg 8, 20260,34499−0,00268 · −0,77%
26 thg 8, 20260,34767−0,00048 · −0,14%
25 thg 8, 20260,34815+0,00210 · +0,61%
24 thg 8, 20260,34605−0,00135 · −0,39%
23 thg 8, 20260,3474+0,00107 · +0,31%
22 thg 8, 20260,34633−0,00146 · −0,42%
21 thg 8, 20260,3478+0,00450 · +1,31%
20 thg 8, 20260,3433−0,00185 · −0,54%
19 thg 8, 20260,34515−0,00010 · −0,03%
18 thg 8, 20260,34525+0,00187 · +0,55%
17 thg 8, 20260,34337−0,00033 · −0,10%
16 thg 8, 20260,34371+0,00026 · +0,08%
15 thg 8, 20260,34344+0,00104 · +0,30%
14 thg 8, 20260,3424−0,00020 · −0,06%
13 thg 8, 20260,3426+0,00053 · +0,15%
12 thg 8, 20260,34207+0,00101 · +0,30%
11 thg 8, 20260,34106+0,00321 · +0,95%
10 thg 8, 20260,33785+0,00131 · +0,39%
9 thg 8, 20260,33654−0,00071 · −0,21%
8 thg 8, 20260,33725−0,00023 · −0,07%
7 thg 8, 20260,33748+0,00172 · +0,51%
6 thg 8, 20260,33577+0,00155 · +0,46%
5 thg 8, 20260,33422+0,00219 · +0,66%
4 thg 8, 20260,33202+0,00155 · +0,47%
3 thg 8, 20260,33048−0,00202 · −0,61%
2 thg 8, 20260,3325−0,00019 · −0,06%
1 thg 8, 20260,33268−0,00648 · −1,91%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.