Tỷ giá KZT sang JPY hôm nay

Tỷ giá KZT sang JPY tháng 2 năm 2026

KZT/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,30805
Đóng cửa
0,31314
Thấp nhất
0,30697
Cao nhất
0,31795
Thay đổi
+1,73%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,31314+0,00122 · +0,39%
27 thg 2, 20260,31191+0,00125 · +0,40%
26 thg 2, 20260,31066−0,00108 · −0,35%
25 thg 2, 20260,31175+0,00074 · +0,24%
24 thg 2, 20260,31101+0,00130 · +0,42%
23 thg 2, 20260,30971−0,00225 · −0,72%
22 thg 2, 20260,31196+0,00134 · +0,43%
21 thg 2, 20260,31063−0,00397 · −1,26%
20 thg 2, 20260,3146−0,00122 · −0,39%
19 thg 2, 20260,31582+0,00248 · +0,79%
18 thg 2, 20260,31334+0,00157 · +0,50%
17 thg 2, 20260,31177+0,00227 · +0,73%
16 thg 2, 20260,3095+0,00115 · +0,37%
15 thg 2, 20260,30835+0,00002 · +0,01%
14 thg 2, 20260,30833−0,00107 · −0,35%
13 thg 2, 20260,3094+0,00077 · +0,25%
12 thg 2, 20260,30863−0,00379 · −1,21%
11 thg 2, 20260,31242−0,00281 · −0,89%
10 thg 2, 20260,31523−0,00272 · −0,86%
9 thg 2, 20260,31795+0,00024 · +0,08%
8 thg 2, 20260,31771−0,00001 · 0,00%
7 thg 2, 20260,31772+0,00074 · +0,23%
6 thg 2, 20260,31698+0,00245 · +0,78%
5 thg 2, 20260,31453+0,00367 · +1,18%
4 thg 2, 20260,31087+0,00306 · +0,99%
3 thg 2, 20260,3078+0,00084 · +0,27%
2 thg 2, 20260,30697−0,00108 · −0,35%
1 thg 2, 20260,30805+0,00023 · +0,07%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.