Tỷ giá KZT sang IDR
1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KZT = 39,937 IDR1 IDR = 0,02504 KZTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 39,35
- Cao nhất
- 40,832
- Trung bình
- 40,024
- Thay đổi
- −1,61%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 39,937 | −0,047 · −0,12% |
| 24 thg 10, 2026 | 39,984 | −0,259 · −0,64% |
| 23 thg 10, 2026 | 40,243 | −0,025 · −0,06% |
| 22 thg 10, 2026 | 40,267 | +0,339 · +0,85% |
| 21 thg 10, 2026 | 39,929 | −0,030 · −0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 39,959 | +0,156 · +0,39% |
| 19 thg 10, 2026 | 39,803 | −0,060 · −0,15% |
| 18 thg 10, 2026 | 39,863 | −0,046 · −0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 39,909 | +0,073 · +0,18% |
| 16 thg 10, 2026 | 39,836 | +0,088 · +0,22% |
| 15 thg 10, 2026 | 39,748 | −0,114 · −0,29% |
| 14 thg 10, 2026 | 39,863 | +0,009 · +0,02% |
| 13 thg 10, 2026 | 39,854 | +0,344 · +0,87% |
| 12 thg 10, 2026 | 39,51 | +0,089 · +0,23% |
| 11 thg 10, 2026 | 39,421 | −0,027 · −0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 39,448 | −0,188 · −0,48% |
| 9 thg 10, 2026 | 39,637 | −0,382 · −0,96% |
| 8 thg 10, 2026 | 40,019 | +0,339 · +0,85% |
| 7 thg 10, 2026 | 39,681 | +0,330 · +0,84% |
| 6 thg 10, 2026 | 39,35 | −0,653 · −1,63% |
| 5 thg 10, 2026 | 40,003 | +0,074 · +0,19% |
| 4 thg 10, 2026 | 39,929 | +0,050 · +0,13% |
| 3 thg 10, 2026 | 39,879 | −0,557 · −1,38% |
| 2 thg 10, 2026 | 40,436 | −0,310 · −0,76% |
| 1 thg 10, 2026 | 40,746 | +0,112 · +0,28% |
| 30 thg 9, 2026 | 40,634 | −0,198 · −0,48% |
| 29 thg 9, 2026 | 40,832 | +0,324 · +0,80% |
| 28 thg 9, 2026 | 40,508 | +0,039 · +0,10% |
| 27 thg 9, 2026 | 40,469 | +0,023 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 40,446 | −0,143 · −0,35% |
Số tiền phổ biến
- 100 KZT3.993,7 IDR
- 500 KZT19.968,49 IDR
- 1.000 KZT39.936,98 IDR
- 5.000 KZT199.684,92 IDR
- 10.000 KZT399.369,84 IDR
- 50.000 KZT1.996.849,19 IDR
- 100.000 KZT3.993.698,39 IDR
- 500.000 KZT19.968.491,93 IDR
- 1.000.000 KZT39.936.983,86 IDR
- 1.000 IDR25,04 KZT
- 5.000 IDR125,2 KZT
- 10.000 IDR250,39 KZT
- 50.000 IDR1.251,97 KZT
- 100.000 IDR2.503,94 KZT
- 500.000 IDR12.519,72 KZT
- 1.000.000 IDR25.039,45 KZT
- 5.000.000 IDR125.197,24 KZT
- 10.000.000 IDR250.394,47 KZT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KZT sang IDR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KZT = 39,937 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,02504 KZT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KZT sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,61%: thấp nhất 39,35, cao nhất 40,832, trung bình 40,024 IDR cho 1 KZT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.