Tỷ giá KZT sang IDR hôm nay

Tỷ giá KZT sang IDR tháng 1 năm 2026

KZT/IDR: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
32,917
Đóng cửa
33,37
Thấp nhất
32,635
Cao nhất
33,484
Thay đổi
+0,27%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202633,37−0,034 · −0,10%
30 thg 1, 202633,404+0,105 · +0,32%
29 thg 1, 202633,299−0,061 · −0,18%
28 thg 1, 202633,36−0,108 · −0,32%
27 thg 1, 202633,468−0,015 · −0,05%
26 thg 1, 202633,484+0,003 · +0,01%
25 thg 1, 202633,481+0,278 · +0,84%
24 thg 1, 202633,203−0,147 · −0,44%
23 thg 1, 202633,35+0,062 · +0,19%
22 thg 1, 202633,288−0,072 · −0,21%
21 thg 1, 202633,36−0,061 · −0,18%
20 thg 1, 202633,42+0,331 · +1,00%
19 thg 1, 202633,089+0,098 · +0,30%
18 thg 1, 202632,991−0,058 · −0,17%
17 thg 1, 202633,049−0,028 · −0,09%
16 thg 1, 202633,078+0,073 · +0,22%
15 thg 1, 202633,005−0,094 · −0,28%
14 thg 1, 202633,099+0,064 · +0,19%
13 thg 1, 202633,035+0,035 · +0,11%
12 thg 1, 202633,00+0,033 · +0,10%
11 thg 1, 202632,967−0,001 · 0,00%
10 thg 1, 202632,968+0,003 · +0,01%
9 thg 1, 202632,965+0,064 · +0,19%
8 thg 1, 202632,901−0,009 · −0,03%
7 thg 1, 202632,91+0,275 · +0,84%
6 thg 1, 202632,635−0,288 · −0,87%
5 thg 1, 202632,923−0,103 · −0,31%
4 thg 1, 202633,026+0,078 · +0,24%
3 thg 1, 202632,948+0,030 · +0,09%
2 thg 1, 202632,919+0,001 · 0,00%
1 thg 1, 202632,917−0,361 · −1,09%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.