Tỷ giá KZT sang IDR hôm nay

Tỷ giá KZT sang IDR tháng 11 năm 2025

KZT/IDR: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
31,422
Đóng cửa
32,457
Thấp nhất
31,384
Cao nhất
32,457
Thay đổi
+3,68%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 202532,457+0,021 · +0,07%
29 thg 11, 202532,436+0,208 · +0,65%
28 thg 11, 202532,228+0,180 · +0,56%
27 thg 11, 202532,048−0,143 · −0,44%
26 thg 11, 202532,191+0,123 · +0,38%
25 thg 11, 202532,068−0,047 · −0,15%
24 thg 11, 202532,115−0,074 · −0,23%
23 thg 11, 202532,19+0,176 · +0,55%
22 thg 11, 202532,013−0,245 · −0,76%
21 thg 11, 202532,259+0,034 · +0,11%
20 thg 11, 202532,225+0,012 · +0,04%
19 thg 11, 202532,213+0,151 · +0,47%
18 thg 11, 202532,062+0,199 · +0,62%
17 thg 11, 202531,864−0,123 · −0,38%
16 thg 11, 202531,986+0,114 · +0,36%
15 thg 11, 202531,872−0,021 · −0,07%
14 thg 11, 202531,894+0,004 · +0,01%
13 thg 11, 202531,889+0,076 · +0,24%
12 thg 11, 202531,813−0,052 · −0,16%
11 thg 11, 202531,866+0,053 · +0,17%
10 thg 11, 202531,812+0,048 · +0,15%
9 thg 11, 202531,764−0,012 · −0,04%
8 thg 11, 202531,776+0,040 · +0,13%
7 thg 11, 202531,736−0,048 · −0,15%
6 thg 11, 202531,785−0,106 · −0,33%
5 thg 11, 202531,89+0,143 · +0,45%
4 thg 11, 202531,747+0,247 · +0,78%
3 thg 11, 202531,501+0,116 · +0,37%
2 thg 11, 202531,384−0,038 · −0,12%
1 thg 11, 202531,422+0,118 · +0,38%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.